KCC (Viet Nam Nhon Trach) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,655 笔 · 主营 陶瓷绝缘配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KCC (VIệT NAM NHơN TRạCH)

1,317
进口笔数
3,655
出口笔数
$53.88M
进口金额
$110.84M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
152
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.24M20232024202520262023-10进口 $14.3K · 3 笔出口 $182.9K · 13 笔2023-11进口 $1.48M · 23 笔出口 $1.32M · 57 笔2023-12进口 $811.7K · 26 笔出口 $1.33M · 56 笔2024-01进口 $817.4K · 20 笔出口 $2.19M · 57 笔2024-02进口 $1.10M · 29 笔出口 $1.76M · 43 笔2024-03进口 $1.66M · 24 笔出口 $1.62M · 64 笔2024-04进口 $872.9K · 19 笔出口 $2.33M · 51 笔2024-05进口 $2.15M · 34 笔出口 $2.64M · 64 笔2024-06进口 $2.68M · 39 笔出口 $2.61M · 57 笔2024-07进口 $857.3K · 31 笔出口 $2.61M · 68 笔2024-08进口 $1.31M · 35 笔出口 $2.51M · 73 笔2024-09进口 $586.7K · 26 笔出口 $2.27M · 70 笔2024-10进口 $634.8K · 30 笔出口 $2.05M · 75 笔2024-11进口 $763.1K · 36 笔出口 $2.01M · 79 笔2024-12进口 $977.3K · 35 笔出口 $2.18M · 78 笔2025-01进口 $989.6K · 28 笔出口 $2.29M · 88 笔2025-02进口 $1.05M · 27 笔出口 $2.03M · 95 笔2025-03进口 $1.11M · 37 笔出口 $3.38M · 143 笔2025-04进口 $2.11M · 36 笔出口 $3.45M · 132 笔2025-05进口 $1.76M · 51 笔出口 $3.60M · 124 笔2025-06进口 $1.35M · 38 笔出口 $3.85M · 125 笔2025-07进口 $829.6K · 31 笔出口 $3.11M · 132 笔2025-08进口 $1.07M · 28 笔出口 $3.29M · 113 笔2025-09进口 $1.52M · 46 笔出口 $2.76M · 108 笔2025-10进口 $1.19M · 33 笔出口 $3.48M · 128 笔2025-11进口 $1.11M · 40 笔出口 $3.28M · 126 笔2025-12进口 $1.50M · 51 笔出口 $4.20M · 127 笔2026-01进口 $1.63M · 43 笔出口 $4.10M · 144 笔2026-02进口 $1.17M · 31 笔出口 $3.12M · 125 笔2026-03进口 $1.98M · 44 笔出口 $4.68M · 166 笔2026-04进口 $2.60M · 33 笔出口 $4.67M · 151 笔2026-05进口 $1.42M · 44 笔出口 $3.99M · 113 笔2026-06进口 $1.97M · 36 笔出口 $5.24M · 159 笔2026-07进口 $2.66M · 51 笔出口 $4.43M · 160 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16620232024202520262023-10进口 $14.3K · 3 笔出口 $182.9K · 13 笔2023-11进口 $1.48M · 23 笔出口 $1.32M · 57 笔2023-12进口 $811.7K · 26 笔出口 $1.33M · 56 笔2024-01进口 $817.4K · 20 笔出口 $2.19M · 57 笔2024-02进口 $1.10M · 29 笔出口 $1.76M · 43 笔2024-03进口 $1.66M · 24 笔出口 $1.62M · 64 笔2024-04进口 $872.9K · 19 笔出口 $2.33M · 51 笔2024-05进口 $2.15M · 34 笔出口 $2.64M · 64 笔2024-06进口 $2.68M · 39 笔出口 $2.61M · 57 笔2024-07进口 $857.3K · 31 笔出口 $2.61M · 68 笔2024-08进口 $1.31M · 35 笔出口 $2.51M · 73 笔2024-09进口 $586.7K · 26 笔出口 $2.27M · 70 笔2024-10进口 $634.8K · 30 笔出口 $2.05M · 75 笔2024-11进口 $763.1K · 36 笔出口 $2.01M · 79 笔2024-12进口 $977.3K · 35 笔出口 $2.18M · 78 笔2025-01进口 $989.6K · 28 笔出口 $2.29M · 88 笔2025-02进口 $1.05M · 27 笔出口 $2.03M · 95 笔2025-03进口 $1.11M · 37 笔出口 $3.38M · 143 笔2025-04进口 $2.11M · 36 笔出口 $3.45M · 132 笔2025-05进口 $1.76M · 51 笔出口 $3.60M · 124 笔2025-06进口 $1.35M · 38 笔出口 $3.85M · 125 笔2025-07进口 $829.6K · 31 笔出口 $3.11M · 132 笔2025-08进口 $1.07M · 28 笔出口 $3.29M · 113 笔2025-09进口 $1.52M · 46 笔出口 $2.76M · 108 笔2025-10进口 $1.19M · 33 笔出口 $3.48M · 128 笔2025-11进口 $1.11M · 40 笔出口 $3.28M · 126 笔2025-12进口 $1.50M · 51 笔出口 $4.20M · 127 笔2026-01进口 $1.63M · 43 笔出口 $4.10M · 144 笔2026-02进口 $1.17M · 31 笔出口 $3.12M · 125 笔2026-03进口 $1.98M · 44 笔出口 $4.68M · 166 笔2026-04进口 $2.60M · 33 笔出口 $4.67M · 151 笔2026-05进口 $1.42M · 44 笔出口 $3.99M · 113 笔2026-06进口 $1.97M · 36 笔出口 $5.24M · 159 笔2026-07进口 $2.66M · 51 笔出口 $4.43M · 160 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603579343
企查查编码QVN0J1EF6R
成立日期2018-08-08
联系地址KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KCC (VIỆT NAM NHƠN TRẠCH)
企业英文名称KCC (VIET NAM NHON TRACH) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6 và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513683585
传真+842513683588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.3599万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848060矿物材料模具
281820氧化铝
854620陶瓷绝缘子
854710陶瓷绝缘配件
370500显影照相片
853400印刷电路
848030模具
340290工业清洁制剂
392329非乙烯塑料袋
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
854710陶瓷绝缘配件
853400印刷电路
854190半导体器件零件
690990陶瓷包装及农用容器
691490其他陶瓷制品
680421金刚石砂轮
740911精炼铜带
848310传动轴及曲柄
848030模具
901320非二极管激光器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国800$23.94M
德国125$14.07M
日本81$4.90M
马来西亚65$4.65M
越南180$2.36M
美国41$1.74M
中国66$989.4K
泰国5$569.6K
英国35$523.0K
挪威6$41.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,421$44.73M
中国585$19.45M
德国257$15.44M
日本431$10.80M
法国96$8.03M
美国163$3.28M
越南142$2.41M
菲律宾170$2.34M
印度90$1.45M
瑞士71$771.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 152)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KCC Corp.韩国199$10.96M环氧树脂、聚合物基油漆
Maruwa (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚38$4.45M非玻陶绝缘体、柴油机零件
APEX韩国79$1.61M矿物材料模具、模具
Sun Moon Industry Co., Ltd.韩国41$1.08M金刚石砂轮、织物基研磨粉
Royal Tnl Co., Ltd.韩国63$998.1K锂离子电池、工业清洁制剂
Taehyun Tech韩国60$850.2K非乙烯塑料袋、非医用橡胶手套
SJT Vina Co., Ltd.越南86$513.9K显影照相片
Sehyun Precision Co., Ltd.韩国53$442.2K矿物材料模具、其他钢铁制品
Gunhwa Industry Machinery Co., Ltd.韩国49$267.7K矿物材料模具、模具
Busung Precision Inc韩国37$133.1K金属陶瓷制品、氧化铝

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KCC Corp.韩国1,384$44.21M陶瓷绝缘配件、印刷电路
KCC Corp.中国584$19.45M陶瓷绝缘配件、印刷电路
KCC Corp.德国257$15.44M陶瓷绝缘配件、印刷电路
KCC Corp.日本431$10.80M陶瓷绝缘配件、印刷电路
KCC Corp.法国95$8.03M印刷电路、陶瓷绝缘配件
KCC Corp.美国215$4.76M印刷电路、陶瓷绝缘配件
Integrated Micro-Electronics, Inc.菲律宾74$1.65M残疾辅助器具、其他电子IC
KCC Corp.印度86$1.40M陶瓷绝缘配件、印刷电路
KCC Corp.瑞士71$771.7K陶瓷绝缘配件
KCC Corp. Corporation菲律宾60$489.3K印刷电路

近期贸易明细

进口(共 1,317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31陶瓷绝缘子Maruwa (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$87.7K
2026-07-31陶瓷绝缘子Maruwa (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$57.4K
2026-07-31陶瓷绝缘子Maruwa (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$7.7K
2026-07-31陶瓷绝缘子Maruwa (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$32.6K
2026-07-31陶瓷绝缘子Maruwa (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$23.2K
2026-07-30陶瓷绝缘子KCC Corp.韩国$8.5K
2026-07-30陶瓷绝缘子KCC Corp.韩国$118.7K
2026-07-30陶瓷绝缘子KCC Corp.韩国$19.8K
2026-07-29未锻轧镍Royal Tnl Co., Ltd.挪威$7.6K
2026-07-29传动轴及曲柄Sun Moon Industry Co., Ltd.韩国$1.1K

出口(共 3,655)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28其他陶瓷制品Integrated Micro-Electronics, Inc.菲律宾$871
2026-09-24陶瓷包装及农用容器Littelfuse Asia Sales B.V.菲律宾$7.3K
2026-09-19陶瓷包装及农用容器Littelfuse Asia Sales B.V.菲律宾$599
2026-09-08陶瓷包装及农用容器Littelfuse Asia Sales B.V.菲律宾$1.8K
2026-09-04半导体器件零件Littelfuse Asia Sales B.V.菲律宾$1.5K
2026-09-03光敏半导体器件Integrated Micro-Electronics, Inc.菲律宾$394.4K
2026-08-24CERAMIC TUBEEaton Electrical美国$0
2026-08-24CERAMIC TUBEEaton Electrical美国$0
2026-08-21陶瓷绝缘配件Eaton Electrical美国$0
2026-07-31印刷电路KCC Corp.韩国$105

相关企业 · 同类产品

KCC (Viet Nam Nhon Trach) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →