Hui Zhan Vietnam Engineering Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU Kỹ THUậT HUI ZHAN VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$373.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702827822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7WX915 |
| 成立日期 | 2019-11-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1437 và 1438, Tờ bản đồ số 16, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU KỸ THUẬT HUI ZHAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUI ZHAN VIETNAM ENGINEERING MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1437 và 1438, Tờ bản đồ số 16, Khu phố Khánh Lon, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0984371601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 290621 | 苯甲醇 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291090 | 其他环氧化合物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $373.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Honrel Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $180.0K | 环氧树脂、其他无环多胺 |
| Hubei Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.8K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Wuhan Honrepoxyl Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.1K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Wuhan Biet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 芳香酸及衍生物、苯甲酸化合物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他化学制剂 | WUHAN HONREPOXY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-12-25 | 环氧树脂 | WUHAN HONREPOXY CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-10-28 | 环氧树脂 | Wuhan Honrepoxyl Co., Ltd. | 中国 | $820 |
| 2025-10-28 | 其他环氧化合物 | WUHAN HONREPOXY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-28 | 苯甲醇 | WUHAN HONREPOXY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-28 | 环氧树脂 | WUHAN HONREPOXY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-05-05 | 环氧树脂 | WUHAN HONREL CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2025-05-05 | 环氧树脂 | WUHAN HONREL CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-03-04 | 环氧树脂 | WUHAN HONREL CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-03-04 | 环氧树脂 | WUHAN HONREL CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |