Golden Choice Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 化学避孕药
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sự Lựa Chọn Vàng
- 邮箱9
- Facebook1
- YouTube1
24
进口笔数
8
出口笔数
$1.68M
进口金额
$80.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-25
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106106380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A0XNH3 |
| 成立日期 | 2013-02-06 |
| 联系地址 | Tầng 13, Tòa nhà ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỰ LỰA CHỌN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN CHOICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Unit 11.02, MB Sunny Tower, 259 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02437954165 |
| 邮箱 | Goldenchoice@gmail.com |
| 官网 | www.goldenchoice.com.vn |
| 传真 | 02437954166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300660 | 化学避孕药 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 300660 | 化学避孕药 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $1.28M |
| 中国台湾 | 7 | $272.1K |
| 马来西亚 | 2 | $136.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $44.0K |
| 柬埔寨 | 3 | $25.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pregna International Ltd. | 印度 | 15 | $1.28M | 化学避孕药、其他医疗器具 |
| WOMANCARE GLOBAL LLC | 中国台湾 | 5 | $156.2K | 医用导管、其他塑料制品 |
| NRS GLOBAL PARTNERS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $136.3K | 硫化橡胶避孕套、医用凝胶制剂 |
| WOMANCARE GLOBAL TRADING CIC | 中国台湾 | 2 | $115.9K | 医用导管、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viengthong Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $44.0K | 硫化橡胶避孕套、其他医疗器具 |
| Nanyka Soksaabay Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $31.0K | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| Meet Heng (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.3K | 其他零售药品、化学避孕药 |
| DKSH (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.8K | 其他零售药品、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | PREGNA INTERNATIONAL LTD | 印度 | $63.0K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | PREGNA INTERNATIONAL LTD | 印度 | $36.6K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | PREGNA INTERNATIONAL LTD | 印度 | $36.6K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | PREGNA INTERNATIONAL LTD | 印度 | $63.0K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | PREGNA INTERNATIONAL LTD | 印度 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | PREGNA INTERNATIONAL LTD | 印度 | $0 |
| 2025-11-11 | 其他医疗器具 | PREGNA INTERNATIONAL LTD | 印度 | $59.5K |
| 2025-10-09 | 化学避孕药 | PREGNA INTERNATIONAL LTD | 印度 | $59.5K |
| 2025-09-30 | 医用导管 | WOMANCARE GLOBAL LLC | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-09-30 | 医用导管 | WOMANCARE GLOBAL LLC | 中国台湾 | $1.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 硫化橡胶避孕套 | Viengthong Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $0 |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶避孕套 | Viengthong Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶避孕套 | Viengthong Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶避孕套 | Viengthong Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $0 |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶避孕套 | Viengthong Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $0 |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶避孕套 | Viengthong Pharma Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2026-03-20 | 硫化橡胶避孕套 | NANYKA SOKSABBAY PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-03-20 | 硫化橡胶避孕套 | NANYKA SOKSABBAY PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 硫化橡胶避孕套 | NANYKA SOKSABBAY PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-03-20 | 化学避孕药 | NANYKA SOKSABBAY PHARMA CO LTD | — | $1.3K |