NET NAM COMPUTER CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Tính Net Nam
12
进口笔数
0
出口笔数
$326.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104052789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE81YKBW |
| 成立日期 | 2009-07-15 |
| 联系地址 | LK15, Khu nhà ở thấp tầng thuộc Dự án Trụ sở làm việc (cơ sở 2) và CHCC kết hợp DVTM tại Khu Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH NET NAM |
| 企业英文名称 | NET NAM COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK15, Khu nhà ở thấp tầng thuộc Dự án Trụ sở làm việc (cơ sở, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84945262717 |
| 邮箱 | netnampc33@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $326.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN HARVEST TRADING LTD | 中国 | 9 | $258.2K | 8471机器零件、静止变流器 |
| YOUNGMAX INDUSTRY CO LTD | 中国 | 3 | $68.2K | 自动数据处理输入输出单元、未装壳扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 多扬声器箱体 | DONGGUAN HARVEST TRADING LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-08-15 | 8471机器零件 | DONGGUAN HARVEST TRADING LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-15 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN HARVEST TRADING LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-03-13 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN HARVEST TRADING LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-03-13 | 多扬声器箱体 | DONGGUAN HARVEST TRADING LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-30 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN HARVEST TRADING LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-12-30 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN HARVEST TRADING LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-12-30 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN HARVEST TRADING LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-12-30 | 自动数据处理输入输出单元 | DONGGUAN HARVEST TRADING LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-12-30 | 8471机器零件 | DONGGUAN HARVEST TRADING LTD | 中国 | $1.4K |