Lien Thinh Trading and Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他自动控制仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LIêN THịNH

14
进口笔数
17
出口笔数
$286.4K
进口金额
$168.1K
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-04-05
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $32.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $790 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-09进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $21.1K · 2 笔2026-04进口 $45.5K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $32.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $790 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-09进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $21.1K · 2 笔2026-04进口 $45.5K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301093114
企查查编码QVN67N2D1D
成立日期2019-06-10
联系地址Đường đại phúc 25, Khu 10, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN THỊNH
企业英文名称LIEN THINH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84386335086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903289其他自动控制仪
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
850450其他电感器
850213375kVA以上柴油发电机组
853710电力控制板
940389藤柳家具

出口

HS 编码产品
903289其他自动控制仪
850440静止变流器
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
853650其他电气开关
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$286.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$168.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd.中国12$195.1K静止变流器、16kVA-500kVA变压器
Guangdong Minlong Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$90.5K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Luck Every Day Supply Chain Ltd.中国1$776其他锻钢制品、喷砂机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南7$88.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南4$58.8K处理器及控制器、其他塑料制品
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南5$18.7K非绝缘铜电缆、其他铜合金丝
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.4K其他钢铁制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01其他自动控制仪Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd.中国$3.2K
2026-04-24其他钢铁制品Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd.中国$137
2026-04-24其他钢铁制品Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd.中国$161
2026-04-24其他钢铁制品Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd.中国$161
2026-04-24其他钢铁制品Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd.中国$137
2026-04-23静止变流器Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd.中国$769
2026-04-23其他电感器Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd.中国$1.4K
2026-04-23静止变流器Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd.中国$769
2026-04-23其他电感器Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd.中国$1.4K
2026-04-01其他自动控制仪Shenzhen Xingkerong Technology Co., Ltd.中国$3.0K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-05其他自动控制仪Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.5K
2026-03-12静止变流器Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$10.5K
2026-03-12静止变流器Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$10.5K
2025-12-23绝缘电线Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$153
2025-12-23其他钢铁结构体Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$77
2025-12-23电测仪表Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$222
2025-12-23绝缘电线Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2025-12-23电测仪表Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$222
2025-12-23绝缘电线Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$153
2025-12-23绝缘电线Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Lien Thinh Trading and Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →