Avelco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Avelco Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$7.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307052329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP995AQ |
| 成立日期 | 2009-02-12 |
| 联系地址 | Số 121 - 123 đường Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVELCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AVELCO VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa nhà Bimitower, số 12 đường Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84835470991 |
| 邮箱 | infovn@avelco.co.jp |
| 传真 | 0835470992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $7.4K |
| 中国 | 1 | $326 |
| 瑞典 | 1 | $170 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avelco Corp. | 日本 | 2 | $7.2K | 皮革箱包、自粘纸板 |
| Ainavo Holdings Co., Ltd. | 日本 | 3 | $639 | 纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 纸质文具 | AINAVOHOLDINGS CO.,LTD | 日本 | $265 |
| 2024-04-09 | 纸质文具 | AINAVOHOLDINGS CO.,LTD | 日本 | $210 |
| 2023-08-22 | 餐具及刀片 | AVELCO CORP ORATION | 中国 | $25 |
| 2023-08-22 | 铝制结构体 | AVELCO CORP ORATION | 日本 | $172 |
| 2023-08-22 | 自粘纸板 | AVELCO CORP ORATION | 日本 | $55 |
| 2023-08-22 | 其他纺织制品 | AVELCO CORP ORATION | 日本 | $3 |
| 2023-08-22 | 其他钢铁制品 | AVELCO CORP ORATION | 日本 | $204 |
| 2023-08-22 | 非旋转气动手工具 | AVELCO CORP ORATION | 日本 | $842 |
| 2023-08-22 | 铝合金型材 | AVELCO CORP ORATION | 日本 | $15 |
| 2023-08-22 | 非钢制圆锯片 | AVELCO CORP ORATION | 日本 | $174 |