NTT Vietnam Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NTT VIệT NAM
159
进口笔数
0
出口笔数
$822.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313105882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNS46JX |
| 成立日期 | 2015-01-21 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NTT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NTT VIET NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02862981212 |
| 邮箱 | nttvietnam@nttvietnam.com |
| 官网 | nttvietnam.com |
| 传真 | 02862981313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902511 | 液体温度计 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $754.9K |
| 土耳其 | 10 | $67.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yongxiang Copper Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 15 | $162.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Anhui YK Hi Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $109.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Jiekelong Precision Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $75.8K | 阀门龙头、减压阀 |
| IValve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $68.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Sunflu (Tianjin) Fluid Automatic Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $51.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhejiang Aoxiang Auto Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $51.0K | 750W以下交流电机、单相交流电机 |
| Yantai Valve Factory | 中国 | 7 | $40.6K | 止回阀、阀门龙头 |
| Anping Dinghong Wire Mesh Products Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $37.4K | 不锈钢管配件、钢铁软管 |
| Changzhou Xiya Instrument Co., Ltd. | 中国 | 11 | $24.0K | 压力测量仪、液体温度计 |
| RST Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.5K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非液体温度计 | CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-01-26 | 非液体温度计 | CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-01-26 | 非液体温度计 | CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-01-23 | 阀门龙头 | NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD | 中国 | $335 |
| 2026-01-23 | 阀门龙头 | NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD | 中国 | $852 |
| 2026-01-23 | 阀门龙头 | NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-01-12 | 压力测量仪 | CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $335 |
| 2026-01-12 | 压力测量仪 | CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-12-29 | 止回阀 | NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-09 | 压力测量仪 | CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $21 |