NTT Vietnam Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NTT VIệT NAM

159
进口笔数
0
出口笔数
$822.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313105882
企查查编码QVNWNS46JX
成立日期2015-01-21
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NTT VIỆT NAM
企业英文名称NTT VIET NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02862981212
邮箱nttvietnam@nttvietnam.com
官网nttvietnam.com
传真02862981313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
848190阀门零件
848110减压阀
842121水净化机械
902620压力测量仪
730729不锈钢管配件
848140安全阀
902511液体温度计
902519非液体温度计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国149$754.9K
土耳其10$67.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Yongxiang Copper Pipeline Co., Ltd.中国15$162.1K阀门龙头、止回阀
Anhui YK Hi Valve Technology Co., Ltd.中国11$109.1K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Ningbo Jiekelong Precision Mfg. Co., Ltd.中国11$75.8K阀门龙头、减压阀
IValve Tech (Tongling) Co., Ltd.中国10$68.2K阀门龙头、止回阀
Sunflu (Tianjin) Fluid Automatic Control Equipment Co., Ltd.中国14$51.4K阀门龙头、阀门零件
Zhejiang Aoxiang Auto Control Technology Co., Ltd.中国14$51.0K750W以下交流电机、单相交流电机
Yantai Valve Factory中国7$40.6K止回阀、阀门龙头
Anping Dinghong Wire Mesh Products Trade Co., Ltd.中国8$37.4K不锈钢管配件、钢铁软管
Changzhou Xiya Instrument Co., Ltd.中国11$24.0K压力测量仪、液体温度计
RST Valve Group Co., Ltd.中国6$11.5K阀门龙头、止回阀

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26非液体温度计CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD中国$47
2026-01-26非液体温度计CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD中国$285
2026-01-26非液体温度计CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD中国$145
2026-01-23阀门龙头NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD中国$335
2026-01-23阀门龙头NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD中国$852
2026-01-23阀门龙头NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD中国$68
2026-01-12压力测量仪CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD中国$335
2026-01-12压力测量仪CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD中国$24
2025-12-29止回阀NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD中国$1.6K
2025-12-09压力测量仪CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD中国$21

相关企业 · 同类产品

NTT Vietnam Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →