Thanh Bao Minh Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thành Bảo Minh
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106847406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WRHM9C |
| 成立日期 | 2015-05-13 |
| 联系地址 | Tầng 4 số 229 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH BẢO MINH |
| 企业英文名称 | THANH BAO MINH TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 97 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0962188868 |
| 邮箱 | thanhbaominh.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 960321 | 牙刷 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $1.73M |
| 中国 | 21 | $692.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $1.71M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Essenlue Co., Ltd. | 中国 | 19 | $680.2K | 卫生用品、瓦楞纸箱 |
| Essenlue Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.5K | 其他材料床垫、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 其他食品制剂 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2025-03-19 | 其他食品制剂 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $9.1K |
| 2025-03-19 | 其他食品制剂 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-11-12 | 其他非酒精饮料 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2024-11-12 | 其他非酒精饮料 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $22.5K |
| 2024-11-12 | 其他非酒精饮料 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $83 |
| 2024-11-12 | 其他非酒精饮料 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $23.3K |
| 2024-11-12 | 其他非酒精饮料 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $83 |
| 2024-11-12 | 其他非酒精饮料 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $24.5K |
| 2024-10-19 | 牙刷 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $1.2K |