NATAKI AUTOMATION TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Tự ĐộNG HóA NATAKI
11
进口笔数
0
出口笔数
$147.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107383436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPJXP3T |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Kiot số 6 CT12C, Khu đô thị Kim Văn Kim Lũ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỰ ĐỘNG HÓA NATAKI |
| 企业英文名称 | NATAKI AUTOMATION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 Louis XI – LK41, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84937891886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $145.1K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | 6 | $100.3K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $16.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| NINGBO CHINA BASE LANDHAU FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $15.8K | 陶瓷磨轮、其他塑料制品 |
| HUI TECH HK LTD | 中国香港 | 1 | $10.5K | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| SHANDONG SINMAX IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | 1 | $5.0K | 轴承零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-20 | 非旋转气动手工具 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 机床零件 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 机床零件 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $450 |