NATAKI AUTOMATION TRADING JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Tự ĐộNG HóA NATAKI

11
进口笔数
0
出口笔数
$147.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107383436
企查查编码QVNPPJXP3T
成立日期2016-04-04
联系地址Kiot số 6 CT12C, Khu đô thị Kim Văn Kim Lũ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỰ ĐỘNG HÓA NATAKI
企业英文名称NATAKI AUTOMATION TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 55 Louis XI – LK41, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84937891886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
701810玻璃珠及仿制品
841981热饮食品加热设备
848120液压气压阀门
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
903180其他测量仪器
903289其他自动控制仪
340399其他润滑剂
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$145.1K
日本1$1.6K
意大利1$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD中国6$100.3K家具配件、非玻塑灯具零件
GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国2$16.1K其他塑料制品、静止变流器
NINGBO CHINA BASE LANDHAU FOREIGN TRADE CO LTD中国1$15.8K陶瓷磨轮、其他塑料制品
HUI TECH HK LTD中国香港1$10.5K藤柳家具、其他塑料制品
SHANDONG SINMAX IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国1$5.0K轴承零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁制品GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD中国$368
2026-04-20滚珠轴承GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD中国$100
2026-04-20滚珠轴承GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD中国$55
2026-04-20气动直线发动机GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD中国$130
2026-04-20滚珠轴承GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD中国$100
2026-04-20液压气压阀门GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD中国$68
2026-04-20液压气压阀门GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD中国$68
2026-04-20非旋转气动手工具GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD中国$1.6K
2026-04-20机床零件GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD中国$450
2026-04-20机床零件GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD中国$450

相关企业 · 同类产品

NATAKI AUTOMATION TRADING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →