KHANH CHI EXPORT IMPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他植物油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHáNH CHI
2
进口笔数
0
出口笔数
$35.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202025215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHYA36J |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | Số 8/63 Đặng Kim Nở, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH CHI |
| 企业英文名称 | KHANH CHI EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151499 | 其他植物油 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $35.0K |
| 中国 | 1 | $646 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $35.6K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-22 | 治疗按摩器具 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $854 |
| 2023-04-22 | 其他纺织制品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $53 |
| 2023-04-22 | 卫生用品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $997 |
| 2023-04-22 | 卫生用品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $784 |
| 2023-04-22 | 卫生用品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $784 |
| 2023-04-22 | 泵及压缩机零件 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $23 |
| 2023-04-22 | 卫生用品 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $784 |
| 2023-04-22 | 纤维素卫生纸卷 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $660 |
| 2023-04-22 | 气体过滤机械 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 中国 | $646 |
| 2023-04-21 | 茶提取物及制品 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |