Phu Sy Trading Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại-Dịch Vụ Kỹ Thuật Phú Sỹ
23
进口笔数
0
出口笔数
$187.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303953393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PMDJC7 |
| 成立日期 | 2005-08-29 |
| 联系地址 | 22/39 Đường Cư xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚ SỸ |
| 企业英文名称 | PHU SY TRADING TECHNICAL SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/39 Đường Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84908599842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $120.4K |
| 中国台湾 | 8 | $60.3K |
| 德国 | 2 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiwon Medical Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $118.4K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 8 | $60.3K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| EMA LED GmbH | 德国 | 2 | $6.6K | LED灯具、其他医疗器具 |
| JI WON Medical Corp. | 韩国 | 2 | $2.0K | 非农用喷雾器具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 医用导管 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 医用导管 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2025-12-25 | 其他医疗器具 | JIWON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-10-16 | 医用导管 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-10-16 | 医用导管 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2025-10-16 | 医用导管 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $810 |
| 2025-04-15 | 医用导管 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2025-04-15 | 医用导管 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-02-24 | 发光二极管灯具 | EMA LED GMBH | 德国 | $3.5K |
| 2024-12-14 | 医用X光机 | JIWON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $16.0K |