PHUONGBAC AUTO JSC
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU ô Tô PHươNG BắC
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108018757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y5H3MV |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 27 ngõ 62 đường Trâu Quỳ, tổ Vườn Dâu, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Ô TÔ PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | PHUONGBAC AUTO.,JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27 ngõ 62 đường Trâu Quỳ, tổ Vườn Dâu, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0982453966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUPITER (XIAMEN) IMP & EXP CO LTD | 中国 | 7 | $872.8K | 非油罐挂车、点燃式货车>5吨 |
| SHANDONG SITONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE MANUFACTURINGCO LTD | 中国 | 5 | $416.4K | 非油罐挂车 |
| HEBEI GUANGLI VEHICLES CO LTD | 中国 | 3 | $262.5K | 非油罐挂车 |
| DONG XUN TRADING CO LTD DONGXING CITY | 中国 | 2 | $162.0K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| DONGXUN TRADING CO LTD. | 中国 | 1 | $28.5K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 非油罐挂车 | SHANDONG SITONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE MANUFACTURINGCO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2026-03-10 | 非油罐挂车 | SHANDONG SITONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE MANUFACTURINGCO LTD | 中国 | $82.4K |
| 2025-03-17 | 非油罐挂车 | SHANDONG SITONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE MANUFACTURINGCO LTD | 中国 | $94.5K |
| 2024-08-02 | 非油罐挂车 | SHANDONG SITONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE MANUFACTURINGCO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2024-06-26 | 非油罐挂车 | SHANDONG SITONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE MANUFACTURINGCO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2024-06-04 | 非油罐挂车 | SHANDONG SITONG SPECIAL PURPOSE VEHICLE MANUFACTURINGCO LTD | 中国 | $126.0K |
| 2024-05-22 | 非油罐挂车 | HEBEI GUANGLI VEHICLES CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-05-22 | 非油罐挂车 | HEBEI GUANGLI VEHICLES CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-05-20 | 非油罐挂车 | JUPITER (XIAMEN) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $165.0K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | DONG XUN TRADING CO LTD DONGXING CITY | 中国 | $81.0K |