Loc Phat Import Export Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 441 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU LộC PHáT
139
进口笔数
441
出口笔数
$739.5K
进口金额
$3.26M
出口金额
2023-09-28
最近进口
2024-06-18
最近出口
14
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BGE571 |
| 成立日期 | 2022-11-28 |
| 联系地址 | Số nhà 011, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC PHAT IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 011, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977900128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080930 | 鲜桃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $739.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 284 | $2.04M |
| 越南 | 31 | $244.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $260.3K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Hekou Anxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $229.6K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $66.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 19 | $55.9K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Yunnan Yingshengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.3K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Yunnan Canmu Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.5K | 鲜苹果、磷肥(P2O5<35%) |
| Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.8K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Yunnan Sijin Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Dali Xize Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 柑橘、鲜葡萄 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou JingMao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 207 | $1.43M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Zongheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 67 | $535.5K | 其他鲜果、鲜西瓜 |
| Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd. | 61 | $462.9K | 其他鲜果 | |
| Hekou Chenya Import & Export Co., Ltd. | 44 | $335.9K | 其他鲜果 | |
| Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd. | 21 | $174.2K | 其他鲜果 | |
| He Kou Zhong Yao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $66.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $52.2K | 其他鲜果 |
| Hekou Zongheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $47.0K | 其他鲜果、植物纤维制品 |
| Hekou Jingmao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Zongheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.5K | 其他鲜果、植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 其他鲜果 | YUNNAN CANMU TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-09-28 | 鲜柿子 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-09-28 | 鲜葡萄 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-09-27 | 鲜葡萄 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-09-27 | 其他鲜果 | YUNNAN CANMU TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-09-26 | 鲜苹果 | KUNMING KAIZHI QI TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-09-26 | 其他鲜果 | YUNNAN CANMU TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-09-26 | 其他鲜果 | YUNNAN CANMU TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-09-25 | 其他鲜果 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-09-25 | 鲜葡萄 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 441)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-06-16 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-06-16 | 其他鲜果 | HEKOU ZHONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-06-14 | 其他鲜果 | HEKOU ZHONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-06-14 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-06-14 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-06-13 | 其他鲜果 | HEKOU ZHONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-06-13 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-06-13 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-06-13 | 其他鲜果 | HEKOU ZHONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |