DP MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ KHí DP
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$46.6K
出口金额
—
最近进口
2023-04-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316499434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVE8K3M |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | 145/23/14A Đường Thạnh Xuân 52, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ DP |
| 企业英文名称 | DP MECHANICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/23/14A Đường Thạnh Xuân 52, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84345888021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $40.8K |
| 荷兰 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANAMET EUROPE BV | 越南 | 1 | $40.8K | 铜合金管件、其他铜制品 |
| ANAMET EUROPE BV | 荷兰 | 1 | $5.8K | 不锈钢管配件、铜合金管件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 铜合金管件 | ANAMET EUROPE BV | 荷兰 | $320 |
| 2023-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | ANAMET EUROPE BV | 荷兰 | $17 |
| 2023-04-03 | 不锈钢管件 | ANAMET EUROPE BV | 荷兰 | $482 |
| 2023-04-03 | 其他塑料制品 | ANAMET EUROPE BV | 荷兰 | $58 |
| 2023-04-03 | 不锈钢管件 | ANAMET EUROPE BV | 荷兰 | $55 |
| 2023-04-03 | 不锈钢管件 | ANAMET EUROPE BV | 荷兰 | $55 |
| 2023-04-03 | 螺纹钢制管件 | ANAMET EUROPE BV | 荷兰 | $567 |
| 2023-04-03 | 螺纹钢制管件 | ANAMET EUROPE BV | 荷兰 | $342 |
| 2023-04-03 | 不锈钢管件 | ANAMET EUROPE BV | 荷兰 | $55 |
| 2023-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | ANAMET EUROPE BV | 荷兰 | $13 |