Hua Hong Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hứa Hồng Anh
4
进口笔数
0
出口笔数
$197.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312921278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX4163F |
| 成立日期 | 2014-09-10 |
| 联系地址 | 23 đường số 1, cư xá Phú Lâm mở rộng, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỨA HỒNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 đường số 1, cư xá Phú Lâm mở rộng, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84903909034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $197.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinshengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.5K | 未涂层钢线、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 未涂层钢线 | JINSHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $282 |
| 2024-06-06 | 未涂层钢线 | JINSHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-06 | 未涂层钢线 | JINSHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-06 | 未涂层钢线 | JINSHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-06 | 未涂层钢线 | JINSHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-06 | 未涂层钢线 | JINSHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $730 |
| 2024-06-06 | 未涂层钢线 | JINSHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $268 |
| 2024-06-06 | 未涂层钢线 | JINSHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-06 | 未涂层钢线 | JINSHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-06 | 未涂层钢线 | JINSHENGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |