Esun Trading & Transport Electromechanics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện - Vận Tải Và Thương Mại Esun

48
进口笔数
0
出口笔数
$437.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $875 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $875 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500601626
企查查编码QVNPSVT5DS
成立日期2008-12-16
联系地址Xóm Dậu, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN - VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ESUN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842473056268
传真0473056269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731589其他钢铁链
731590钢铁链条零件
841381其他泵和提升机
841370其他离心泵
903180其他测量仪器
841360旋转排量泵
731210钢绞线缆
841320手动计量泵
841350其他往复泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$354.4K
韩国13$49.8K
英国4$27.8K
美国1$5.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd.中国9$216.7K钢铁链条零件、焊接钢链
Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国9$61.0K阀门龙头、其他离心泵
Hebei Hoffwell Industrial Pump Co., Ltd.中国5$57.7K旋转排量泵、其他离心泵
Codar (Pte.) Ltd.新加坡4$27.7K其他自动控制仪、微波磁控管
Starboard Benn韩国4$21.8K其他泵和提升机、其他钢铁管件
Starboard-Benn韩国3$12.5K钢绞线缆、阀门龙头
Seafirst韩国4$12.1K功能机器零件、液压直线马达
Ningbo CCMS Industrial Co., Ltd.中国2$9.5K液压发动机、其他钢铁制品
Codar Pte. Ltd.新加坡1$5.2K微波磁控管、其他润滑剂
Seafirst Engineering Co.韩国2$3.4K功能机器零件、发动机零件

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$260
2026-04-28其他钢铁链QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$44.0K
2026-04-28其他钢铁制品QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$194
2026-04-28其他钢铁制品QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$636
2026-04-28其他钢铁链QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$2.4K
2026-04-28钢铁链条零件QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$3.1K
2026-04-28其他钢铁链QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$3.8K
2026-04-28其他钢铁制品QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$1.5K
2026-04-28其他钢铁链QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$5.4K
2026-04-28其他钢铁制品QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$90

相关企业 · 同类产品

Esun Trading & Transport Electromechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →