Esun Trading & Transport Electromechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện - Vận Tải Và Thương Mại Esun
48
进口笔数
0
出口笔数
$437.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500601626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSVT5DS |
| 成立日期 | 2008-12-16 |
| 联系地址 | Xóm Dậu, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN - VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ESUN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842473056268 |
| 传真 | 0473056269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $354.4K |
| 韩国 | 13 | $49.8K |
| 英国 | 4 | $27.8K |
| 美国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $216.7K | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $61.0K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Hebei Hoffwell Industrial Pump Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.7K | 旋转排量泵、其他离心泵 |
| Codar (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 4 | $27.7K | 其他自动控制仪、微波磁控管 |
| Starboard Benn | 韩国 | 4 | $21.8K | 其他泵和提升机、其他钢铁管件 |
| Starboard-Benn | 韩国 | 3 | $12.5K | 钢绞线缆、阀门龙头 |
| Seafirst | 韩国 | 4 | $12.1K | 功能机器零件、液压直线马达 |
| Ningbo CCMS Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 液压发动机、其他钢铁制品 |
| Codar Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.2K | 微波磁控管、其他润滑剂 |
| Seafirst Engineering Co. | 韩国 | 2 | $3.4K | 功能机器零件、发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁链 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $636 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁链 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁链条零件 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁链 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁链 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $90 |