Kuji Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 瓜子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KUJI
- 邮箱3
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
16
进口笔数
0
出口笔数
$66.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316782473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE5EVUE |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUJI |
| 企业英文名称 | KUJI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 19001509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120770 | 瓜子 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $64.7K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 意大利 | 1 | $87 |
| 中国台湾 | 2 | $62 |
| 印度 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanto Seed Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $55.7K | 瓜子 |
| Nanto Seed Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.1K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Shijiazhuang Lianshou Seed Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 瓜子、其他含油籽仁 |
| Viale Sistemi S.r.l. | 意大利 | 1 | $87 | 非木预制建筑、铝制管件 |
| KALASH SEEDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $3 | 蔬菜种子、其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 瓜子 | Nanto Seed Co., Ltd. | 泰国 | $9.0K |
| 2026-02-02 | 蔬菜种子 | Nanto Seed Co., Ltd. | 中国台湾 | $18 |
| 2026-02-02 | 蔬菜种子 | Nanto Seed Co., Ltd. | 泰国 | $6 |
| 2026-02-02 | 蔬菜种子 | Nanto Seed Co., Ltd. | 中国台湾 | $18 |
| 2026-02-02 | 蔬菜种子 | Nanto Seed Co., Ltd. | 中国台湾 | $18 |
| 2026-01-21 | 蔬菜种子 | KALASH SEEDS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-01-21 | 蔬菜种子 | KALASH SEEDS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-01-21 | 蔬菜种子 | KALASH SEEDS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-01-06 | 蔬菜种子 | Nanto Seed Co., Ltd. | 中国台湾 | $3 |
| 2026-01-06 | 蔬菜种子 | Nanto Seed Co., Ltd. | 中国台湾 | $3 |