Ominext Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN OMI

25
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $386.2K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $386.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $386.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105772099
企查查编码QVNDPSXND5
成立日期2012-01-13
联系地址Tầng 13, Tòa nhà 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN OMI
企业英文名称OMI GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 13, Tòa nhà 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842466644599
邮箱info@ominext.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330410唇部化妆品
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
330420眼妆品
330491化妆粉
170490糖果
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
330510洗发剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本24$1.47M
中国14$64.7K
泰国8$51.2K
越南7$3.8K
中国台湾1$1.5K
韩国2$610

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omi Japan Co., Ltd.日本24$1.56M其他护肤品、皮肤清洁剂
Tomoni Logistics Co., Ltd.日本1$29.8K其他食品制剂、药用植物

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-08棉絮制品OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$989
2023-12-08化妆粉扑Omi Japan Co., Ltd.日本$236
2023-12-08修甲套装Omi Japan Co., Ltd.日本$397
2023-12-08修甲套装OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$363
2023-12-08化妆粉扑OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$278
2023-12-08剪刀及刀片OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$529
2023-12-08钳子镊子Omi Japan Co., Ltd.中国$578
2023-12-08化妆粉扑Omi Japan Co., Ltd.韩国$153
2023-12-08棉絮制品OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$1.8K
2023-12-08卫生用品OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$380

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ominext Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →