Ominext Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN OMI
- 邮箱23
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105772099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPSXND5 |
| 成立日期 | 2012-01-13 |
| 联系地址 | Tầng 13, Tòa nhà 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN OMI |
| 企业英文名称 | OMI GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Tòa nhà 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466644599 |
| 邮箱 | info@ominext.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $1.47M |
| 中国 | 14 | $64.7K |
| 泰国 | 8 | $51.2K |
| 越南 | 7 | $3.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
| 韩国 | 2 | $610 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omi Japan Co., Ltd. | 日本 | 24 | $1.56M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $29.8K | 其他食品制剂、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 棉絮制品 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $989 |
| 2023-12-08 | 化妆粉扑 | Omi Japan Co., Ltd. | 日本 | $236 |
| 2023-12-08 | 修甲套装 | Omi Japan Co., Ltd. | 日本 | $397 |
| 2023-12-08 | 修甲套装 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $363 |
| 2023-12-08 | 化妆粉扑 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $278 |
| 2023-12-08 | 剪刀及刀片 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $529 |
| 2023-12-08 | 钳子镊子 | Omi Japan Co., Ltd. | 中国 | $578 |
| 2023-12-08 | 化妆粉扑 | Omi Japan Co., Ltd. | 韩国 | $153 |
| 2023-12-08 | 棉絮制品 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $1.8K |
| 2023-12-08 | 卫生用品 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $380 |