Feng Shi Manufacturing Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 冷轧碳钢带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ FENG SHI
13
进口笔数
0
出口笔数
$696.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301427148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AQG8MX |
| 成立日期 | 1997-08-02 |
| 联系地址 | 772 Nguyễn Chí Thanh, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FENG SHI |
| 企业英文名称 | FENG SHI MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 772 Nguyễn Chí Thanh, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838567884 |
| 邮箱 | fengshi.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820299 | 其他锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $430.4K |
| 中国 | 3 | $266.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STELCO LIMITED | 印度 | 6 | $280.3K | 冷轧碳钢带、其他钢铁制品 |
| Changshu Qingong Hardware & Tools Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $226.0K | 钢制圆锯片、非钢制圆锯片 |
| Tarun International Ltd. | 印度 | 4 | $150.1K | 冷轧碳钢带、手工带锯条 |
| Hangzhou T&H Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 非钢制圆锯片、其他锯片 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 冷轧碳钢带 | STELCO LIMITED | 印度 | $3.9K |
| 2026-03-17 | 冷轧碳钢带 | STELCO LIMITED | 印度 | $3.0K |
| 2026-03-17 | 冷轧碳钢带 | STELCO LIMITED | 印度 | $4.0K |
| 2026-03-17 | 冷轧碳钢带 | STELCO LIMITED | 印度 | $5.1K |
| 2026-03-17 | 冷轧碳钢带 | STELCO LIMITED | 印度 | $4.7K |
| 2026-03-17 | 冷轧碳钢带 | STELCO LIMITED | 印度 | $3.7K |
| 2026-03-17 | 冷轧碳钢带 | STELCO LIMITED | 印度 | $4.4K |
| 2026-03-17 | 冷轧碳钢带 | STELCO LIMITED | 印度 | $4.0K |
| 2026-03-17 | 冷轧碳钢带 | STELCO LIMITED | 印度 | $4.4K |
| 2026-03-17 | 冷轧碳钢带 | STELCO LIMITED | 印度 | $4.2K |