Tan Hoang Phat Material Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Tân Hoàng Phát
5
进口笔数
0
出口笔数
$55.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312508293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EH73DJ |
| 成立日期 | 2013-10-16 |
| 联系地址 | 99D Nguyễn Thái Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ TÂN HOÀNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99D Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84938525152 |
| 邮箱 | thietbinganhang86@gmail.com |
| 官网 | hofa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $55.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Henry Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.2K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Gaoshengxuan (Sh) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他办公设备 | ZHEJIANG HENRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 其他办公设备 | ZHEJIANG HENRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-27 | 其他办公设备 | ZHEJIANG HENRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 其他办公设备 | ZHEJIANG HENRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-27 | 其他办公设备 | ZHEJIANG HENRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-22 | 其他办公设备 | ZHEJIANG HENRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 其他办公设备 | ZHEJIANG HENRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-01-22 | 其他办公设备 | ZHEJIANG HENRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-01-22 | 其他办公设备 | ZHEJIANG HENRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 其他办公设备 | ZHEJIANG HENRY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $780 |