DNC Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK DNC
11
进口笔数
0
出口笔数
$585.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301235143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9A0YVT |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Lũng Giang, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK DNC |
| 企业英文名称 | DNC XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lũng Giang, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84973890659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 844621 | 动力梭织机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $585.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Haiduobao Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $134.0K | 柔性版印刷机 |
| Ruian City Black Horse Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.0K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Guangdong Xiangming Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| RIOHAN TRADING Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 其他橡塑机械 |
| Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Wenzhou Shangyou Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 30厘米以上梭织机、织机零件附件 |
| Wenzhou Royal Dragon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他橡塑机械、柔性版印刷机 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 吹塑机 | RUIANSHI BLACK HORSE TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-06 | 吹塑机 | RUIANSHI BLACK HORSE TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-12-05 | 吹塑机 | RUIANSHI BLACK HORSE TRADE CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-12-05 | 其他橡塑机械 | RUIANSHI BLACK HORSE TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-12-05 | 其他橡塑机械 | RUIANSHI BLACK HORSE TRADE CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-05 | 吹塑机 | RUIANSHI BLACK HORSE TRADE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-09-11 | 吹塑机 | RUIANSHI BLACK HORSE TRADE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-08-28 | 织机零件附件 | WENZHOU SHANGYOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-28 | 动力梭织机 | WENZHOU SHANGYOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-08-16 | 其他橡塑机械 | WENZHOU ROYAL DRAGON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |