Dart Global Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 化纤女式大衣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dart Global Logistics Việt Nam
- 邮箱258
- LinkedIn1
- Facebook1
2
进口笔数
184
出口笔数
$123
进口金额
$0
出口金额
2024-05-15
最近进口
2026-09-29
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312358312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP55RPSW |
| 成立日期 | 2013-06-15 |
| 联系地址 | Tầng 4, Khối văn phòng và khách sạn B, Tòa nhà Sài Gòn Airport Plaza, Số 1, Đường Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DART GLOBAL LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DART GLOBAL LOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Khối văn phòng và khách sạn B, Tòa nhà Sài Gòn Airpo, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007 của chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838488820 |
| 邮箱 | info.sgn@dartglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481720 | 纸质卡片 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621111 | 男式泳装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $75 |
| 斯里兰卡 | 1 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 183 | $0 |
| 肯尼亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dart Global Logistics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $75 | 硫化橡胶地板、人造纺织袋 |
| Dart Global Logistics (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $48 | 其他橡胶轮胎、棉质衬衫 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dart Global Logistics Inc. | 美国 | 92 | $0 | 排气系统零件、男式内裤 |
| VIP INTERNATIONAL, INC. | 美国 | 46 | $0 | 塑料/纺织手提包、其他塑胶鞋 |
| CONNECTED INTERNATIONAL,INC. | 美国 | 29 | $0 | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Axiom Worldwide Logistix, Inc. | 美国 | 4 | $0 | PVC地板/墙覆盖物、静止变流器 |
| ZENCARGO USA INC. | 美国 | 4 | $0 | 其他塑料洁具、其他陶瓷洁具 |
| COMPASS LOGISTICS AND MARINE LLC | 美国 | 2 | $0 | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| ZENCARGO USA INC. AS THE AGENT FOR | 美国 | 1 | $0 | 瓷制卫生洁具、其他食品制剂 |
| Pace Global Logistics LLC | 美国 | 1 | $0 | 功能机器零件、其他车辆零件 |
| CHERRYFIELD APPARELS MANUFACTURING E.P.Z. LTD | 肯尼亚 | 1 | $0 | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| BGI WORLDWIDE LOGISTICS, INC. | 美国 | 1 | $0 | 玩具模型、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 纸质卡片 | Dart Global Logistics (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $48 |
| 2023-03-28 | 圆珠笔 | Dart Global Logistics Pvt. Ltd. | 印度 | $75 |
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-29 | 女式棉制服装 | CONNECTED INTERNATIONAL,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | 棉针织T恤及背心 | CONNECTED INTERNATIONAL,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 女式化纤浴袍 | Dart Global Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 女式化纤浴袍 | Dart Global Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 化纤女裙 | Dart Global Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 女式纺织长裤 | CONNECTED INTERNATIONAL,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 女式化纤浴袍 | Dart Global Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 女式化纤浴袍 | Dart Global Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 化纤针织服装 | Dart Global Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 女式化纤浴袍 | Dart Global Logistics Inc. | 美国 | $0 |