West Quang Binh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâY QUảNG BìNH
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101028494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR07FHK5 |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Khu KTCK ChaLo, Xã Dân Hóa, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂY QUẢNG BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu KTCK ChaLo, Xã Dân Hóa, Quảng Trị |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | 0983872651 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100640 | 碎米 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 091099 | 其他香料 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 32 | $940.2K |
| 老挝 | 20 | $616.8K |
| 缅甸 | 3 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Somboon Thai Rice Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $854.1K | 碾磨大米、碎米 |
| Vansana Trading Import | 老挝 | 14 | $539.4K | 高淀粉木薯、编结用植物材料 |
| Vansana Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $60.9K | 高淀粉木薯、稻谷 |
| P.A. Export 2013 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $47.3K | 碾磨大米 |
| Mukdathanyatip Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $35.2K | 碾磨大米 |
| Ali Export | 老挝 | 1 | $9.0K | 其他香料、药用植物 |
| Kay Zar Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $8.1K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
| Suongxay Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.5K | 其他香料 |
| Hein Aung Tet Export & Import Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $3.9K | 鲜洋葱青葱 |
| Ksn Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.6K | 其他鲜果、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 高淀粉木薯 | VANSANA TRADING IMPORT | 老挝 | $17.4K |
| 2024-02-03 | 高淀粉木薯 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $26.1K |
| 2024-01-05 | 高淀粉木薯 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $17.4K |
| 2023-12-10 | 高淀粉木薯 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $8.7K |
| 2023-11-23 | 高淀粉木薯 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $8.7K |
| 2023-09-13 | 碎米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2023-09-13 | 碎米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2023-09-13 | 碾磨大米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2023-09-13 | 碾磨大米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $16.8K |
| 2023-08-30 | 碾磨大米 | SOMBOON THAI RICE CO LTD | 泰国 | $22.6K |