West Quang Binh Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâY QUảNG BìNH

55
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.1K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3101028494
企查查编码QVNR07FHK5
成立日期2017-01-12
联系地址Khu KTCK ChaLo, Xã Dân Hóa, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂY QUẢNG BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu KTCK ChaLo, Xã Dân Hóa, Quảng Trị
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
电话0983872651
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
071410高淀粉木薯
100640碎米
070310鲜洋葱青葱
091099其他香料
081090其他鲜果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国32$940.2K
老挝20$616.8K
缅甸3$12.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Somboon Thai Rice Co., Ltd.泰国28$854.1K碾磨大米、碎米
Vansana Trading Import老挝14$539.4K高淀粉木薯、编结用植物材料
Vansana Trading Import Export Co., Ltd.老挝4$60.9K高淀粉木薯、稻谷
P.A. Export 2013 Co., Ltd.泰国1$47.3K碾磨大米
Mukdathanyatip Co., Ltd.泰国2$35.2K碾磨大米
Ali Export老挝1$9.0K其他香料、药用植物
Kay Zar Co., Ltd.缅甸2$8.1K鲜洋葱青葱、干辣椒
Suongxay Import Export Sole Co., Ltd.老挝1$7.5K其他香料
Hein Aung Tet Export & Import Co., Ltd.缅甸1$3.9K鲜洋葱青葱
Ksn Import Export Co., Ltd.泰国1$3.6K其他鲜果、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-12高淀粉木薯VANSANA TRADING IMPORT老挝$17.4K
2024-02-03高淀粉木薯VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD老挝$26.1K
2024-01-05高淀粉木薯VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD老挝$17.4K
2023-12-10高淀粉木薯VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD老挝$8.7K
2023-11-23高淀粉木薯VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD老挝$8.7K
2023-09-13碎米SOMBOON THAI RICE CO LTD泰国$1.1K
2023-09-13碎米SOMBOON THAI RICE CO LTD泰国$1.7K
2023-09-13碾磨大米SOMBOON THAI RICE CO LTD泰国$2.4K
2023-09-13碾磨大米SOMBOON THAI RICE CO LTD泰国$16.8K
2023-08-30碾磨大米SOMBOON THAI RICE CO LTD泰国$22.6K

相关企业 · 同类产品

West Quang Binh Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →