Nam Anh Wood Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 406 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ NGHệ Gỗ NAM ANH
1
进口笔数
406
出口笔数
$9.4K
进口金额
$8.80M
出口金额
2025-10-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105584345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN599UVJB |
| 成立日期 | 2011-10-24 |
| 联系地址 | Số 34, ngõ 188, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ GỖ NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH WOOD INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34, ngõ 188, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84915225925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 336 | $6.89M |
| 印度尼西亚 | 27 | $957.9K |
| 马来西亚 | 22 | $497.0K |
| 印度 | 12 | $343.4K |
| 日本 | 9 | $108.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Highwood October Corp. | 韩国 | 1 | $9.4K | 热带木胶合板 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samwoo E&P Co., Ltd. | 韩国 | 157 | $3.24M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Daesung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 74 | $1.58M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Sam Woo Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $1.40M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sam Woo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 16 | $745.2K | 热带木胶合板 |
| 6a01a4468a5bb4a32d4d09d4b4cf6f86 | 19 | $418.0K | ||
| Sejong Wood Tech Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $357.9K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Sam Woo Co., Ltd. | 印度 | 11 | $333.0K | 非针叶木薄胶合板、聚合木燃料 |
| PT Wisco Kayu Indonesia | 印度尼西亚 | 11 | $212.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $108.9K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| HIGHWOOD OCTOBER CORP | 韩国 | 8 | $98.2K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 热带木胶合板 | HIGHWOOD OCTOBER CORP ORATION | 越南 | $736 |
| 2025-10-24 | 热带木胶合板 | HIGHWOOD OCTOBER CORP ORATION | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-24 | 热带木胶合板 | HIGHWOOD OCTOBER CORP ORATION | 越南 | $458 |
| 2025-10-24 | 热带木胶合板 | HIGHWOOD OCTOBER CORP ORATION | 越南 | $890 |
| 2025-10-24 | 热带木胶合板 | HIGHWOOD OCTOBER CORP ORATION | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-24 | 热带木胶合板 | HIGHWOOD OCTOBER CORP ORATION | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-24 | 热带木胶合板 | HIGHWOOD OCTOBER CORP ORATION | 越南 | $258 |
| 2025-10-24 | 热带木胶合板 | HIGHWOOD OCTOBER CORP ORATION | 越南 | $982 |
出口(共 406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | Daesung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | Daesung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | Sam Woo Co., Ltd. | 韩国 | $671 |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | Sam Woo Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | Sam Woo Co., Ltd. | 韩国 | $134 |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | Sam Woo Co., Ltd. | 韩国 | $602 |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | Sam Woo Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | Sam Woo Co., Ltd. | 韩国 | $477 |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | Sam Woo Co., Ltd. | 韩国 | $67 |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | Sam Woo Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |