Aesthetic Korea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AESTHETIC KOREA
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$36.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702560336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6R1VY7 |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Số 121 đường Huỳnh Thị Chấu, tổ 47, khu phố 6, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AESTHETIC KOREA |
| 企业英文名称 | AESTHETIC KOREA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121 đường Huỳnh Thị Chấu, tổ 47, khu phố 6, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842740385100 |
| 邮箱 | aesthetic.korea@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $30.7K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
| 意大利 | 5 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PBS Korea | 越南 | 8 | $34.2K | 合成假发制品 |
| Robynails | 意大利 | 5 | $2.5K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 合成假发制品 | PBS Korea | 韩国 | $2.6K |
| 2024-12-28 | 合成假发制品 | Robynails | 意大利 | $1 |
| 2024-12-28 | 合成假发制品 | PBS Korea | 韩国 | $448 |
| 2024-11-04 | 其他毛发制品 | Robynails | 意大利 | $27 |
| 2024-10-14 | 合成假发制品 | PBS Korea | 韩国 | $160 |
| 2024-10-14 | 合成假发制品 | PBS Korea | 韩国 | $2.7K |
| 2024-10-08 | 其他毛发制品 | Robynails | 意大利 | $747 |
| 2024-05-13 | 合成假发制品 | PBS Korea | 越南 | $3.3K |
| 2024-05-13 | 合成假发制品 | PBS Korea | 越南 | $192 |
| 2024-01-25 | 合成假发制品 | PBS Korea | 韩国 | $3.0K |