Gia Hung Phat Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 离合器联轴器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT GIA HưNG PHáT
34
进口笔数
1
出口笔数
$214.5K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-02-07
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318183027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9JA52R |
| 成立日期 | 2023-11-27 |
| 联系地址 | 30 Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GIA HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 192/64/12 đuờng Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của Pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84984111180 |
| 邮箱 | MAIPHAN80@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $125.3K |
| 德国 | 10 | $61.0K |
| 美国 | 2 | $9.7K |
| 中国 | 5 | $8.2K |
| 土耳其 | 2 | $7.8K |
| 意大利 | 1 | $2.4K |
| 泰国 | 1 | $212 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D Neo Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $106.7K | 传动部件、离合器联轴器 |
| AMR Industrieservice GmbH | 德国 | 8 | $56.4K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| GTOI Corporation | 韩国 | 3 | $9.5K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| Allied Agencies | 新加坡 | 1 | $9.4K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| Kilinclar Kardan Makine Imalat San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $7.8K | 离合器联轴器 |
| D'Neo Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.5K | 离合器联轴器 |
| Kraftindustrie GmbH | 德国 | 1 | $3.5K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Jiangsu Lyngou Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 传动轴及曲柄、滚珠轴承 |
| Hebei Apollo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 滑轮飞轮、轴承座 |
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.4K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ALLIED AGENCIES | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ALLIED AGENCIES | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ALLIED AGENCIES | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | ALLIED AGENCIES | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 离合器联轴器 | JIANGSU LYNGOU TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 离合器联轴器 | JIANGSU LYNGOU TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 非泡沫橡胶密封件 | AMR INDUSTRIESERVICE GMBH | 德国 | $314 |
| 2026-03-05 | 离合器联轴器 | AMR INDUSTRIESERVICE GMBH | 德国 | $302 |
| 2026-03-05 | 非泡沫橡胶密封件 | AMR INDUSTRIESERVICE GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-05 | 非泡沫橡胶密封件 | AMR INDUSTRIESERVICE GMBH | 德国 | $500 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 离合器联轴器 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $2.3K |