Huy Hoang Logistics Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HUY HOàNG LOGISTICS
2
进口笔数
9
出口笔数
$1.8K
进口金额
$102.0K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-10-02
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313219456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23CAE96 |
| 成立日期 | 2015-04-20 |
| 联系地址 | 44I Đường Đinh công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HUY HOÀNG LOGISTICS |
| 企业英文名称 | HUY HOANG LOGISTICS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44I Đường Đinh công Tráng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84942494946 |
| 邮箱 | huyhoanglogistics2015@gmail.com |
| 官网 | huyhoanglogistics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010619 | 其他活哺乳动物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 760719 | 铝箔 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $28.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $10.2K |
| 加拿大 | 2 | $2.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.7K |
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV International Per Mover | 印度尼西亚 | 1 | $1.0K | 其他活哺乳动物 |
| cd2b3b44ed1f0df225d680704641ea98 | 1 | $800 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Song Soon Long Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $34.1K | 鱼肉制品、去壳腰果 |
| UNIQUE MARITIME SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $26.7K | 其他鲜果、808100 |
| Hock Seng Trading (Miri) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $21.9K | 去壳腰果、鱼杂及部位 |
| Khiv Meak | 柬埔寨 | 1 | $10.2K | 残疾人用车、机动残疾人车 |
| Travinh Trustee Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $2.7K | 其他木家具、木制家具零件 |
| 6973 Island Highway North | 加拿大 | 1 | $2.6K | 非棉针织女衫、非棉田径服 |
| Nutrasupreme Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 金属保险箱、印刷标签 |
| ab6da142c16b0004a862a5d6273fe6cd | 1 | $1.2K | ||
| Commonfolk Apparels & More Ltd. | 加拿大 | 1 | $201 | 女式纺织裤、非棉针织女衫 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他活哺乳动物 | CV INTERNATIONAL PER MOVER | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2024-08-10 | 其他塑料制品 | PT ORBIT KARUNIA BERSAMA | 印度尼西亚 | $800 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 印刷标签 | NUTRASUPREME PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2025-10-02 | 气体过滤机械 | NUTRASUPREME PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2025-09-07 | 番石榴芒果山竹 | UNIQUE MARITIME SDN. BHD. | 马来西亚 | $26.7K |
| 2025-05-29 | 其他木家具 | TRAVINH TRUSTEE CO LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2025-05-29 | 其他木家具 | TRAVINH TRUSTEE CO LTD | 澳大利亚 | $78 |
| 2025-05-29 | 木制家具零件 | TRAVINH TRUSTEE CO LTD | 澳大利亚 | $155 |
| 2024-07-05 | 橡塑模具 | DAHSHENG | 印度尼西亚 | $78 |
| 2024-07-05 | 橡塑模具 | DAHSHENG | 印度尼西亚 | $78 |
| 2024-07-05 | 橡塑模具 | DAHSHENG | 印度尼西亚 | $78 |
| 2024-07-05 | 橡塑模具 | DAHSHENG | 印度尼西亚 | $78 |