EMA TECH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMA TECH
24
进口笔数
0
出口笔数
$311.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315707931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27R8CN1 |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Lầu 5, Phòng 5.09, Toà Nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMA TECH |
| 企业英文名称 | EMA TECH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, Phòng 5.09, Toà Nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84942423503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $311.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongpin Intelligent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.6K | 激光机床、木材钻孔机 |
| Shandong Oree Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.2K | 激光机床、其他焊接机 |
| Jinan Tianchen Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 激光机床、机床零件 |
| Maanshan Maofeng Heavy Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 数控金属折弯机、非数控金属剪机 |
| Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.4K | 机床零件、其他塑料制品 |
| Xuzhou Plus International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.8K | 机床零件、等离子弧机床 |
| Quzhou Dakai Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 其他气泵、气体过滤机械 |
| Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Shanghai Nizhan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $263 | 硬质PVC管、其他塑料制品 |
| BS Logistic | 中国 | 1 | $100 | 非乙烯塑料袋、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 激光机床 | ZHONGPIN INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-11-21 | 激光机床 | ZHONGPIN INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-11-03 | 激光机床 | ZHONGPIN INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-07-10 | 激光机床 | ZHONGPIN INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-06-19 | 等离子弧机床 | XUZHOU PLUS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-05 | 静止变流器 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-02-27 | 其他焊接机 | SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-12-04 | 激光机床 | ZHONGPIN INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-11-26 | 其他气泵 | QUZHOU DAKAI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-11-26 | 其他气泵 | QUZHOU DAKAI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |