Mot Ba Chin Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 指甲护理制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Một Ba Chín
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313510009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN6YRKU |
| 成立日期 | 2015-10-28 |
| 联系地址 | 30/15/12 Thạnh Lộc 17, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MỘT BA CHÍN |
| 企业英文名称 | MOT BA CHIN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/15/12 Thạnh Lộc 17, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84913881309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 821490 | 刀具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 1 | $3.2K |
| 美国 | 1 | $519 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Susanna's Nail Supply Oy | 芬兰 | 1 | $3.2K | 指甲护理制剂、洗发剂 |
| Trang Nguyen ArscoTT | 美国 | 1 | $519 | 棉针织鞋袜、男式化纤服装 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 棉针织鞋袜 | TRANG NGUYEN ARSCOTT | 美国 | $129 |
| 2024-12-31 | 男式化纤服装 | TRANG NGUYEN ARSCOTT | 美国 | $390 |
| 2023-04-19 | 其他棉针织服装 | Susanna's Nail Supply Oy | 芬兰 | $186 |
| 2023-04-19 | 刀具 | SUSANNA'S NAIL SUPPLY OY | 芬兰 | $47 |
| 2023-04-19 | 治疗按摩器具 | SUSANNA'S NAIL SUPPLY OY | 芬兰 | $451 |
| 2023-04-19 | 棉制盥洗织物 | SUSANNA'S NAIL SUPPLY OY | 芬兰 | $275 |
| 2023-04-19 | 非办公金属家具 | SUSANNA'S NAIL SUPPLY OY | 芬兰 | $1.3K |
| 2023-04-19 | 洗发剂 | SUSANNA'S NAIL SUPPLY OY | 芬兰 | $236 |
| 2023-04-19 | 指甲护理制剂 | SUSANNA'S NAIL SUPPLY OY | 芬兰 | $47 |
| 2023-04-19 | 棉制床品 | Susanna's Nail Supply Oy | 芬兰 | $155 |