Chemical Viet Nam PSC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 825 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT PSC VIệT NAM
310
进口笔数
825
出口笔数
$27.74M
进口金额
$25.37M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-28
最近出口
11
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702834347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVW61V8 |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | Ô B7.3, lô B7, đường N4A, Khu công nghiệp KSB – Khu A, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT PSC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHEMICAL VIET NAM PSC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô B7.3, lô B7, đường N4A, Khu công nghiệp KSB – Khu A, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743637890 |
| 邮箱 | ngoctrang.le@winwinaudit.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 291611 | 丙烯酸 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 283510 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| 620422 | 女式棉套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 390720 | 390720 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 980720 | 980720 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 261 | $26.52M |
| 印度尼西亚 | 47 | $1.21M |
| 韩国 | 1 | $15.7K |
| 墨西哥 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 607 | $19.79M |
| 沙特阿拉伯 | 26 | $1.65M |
| 马来西亚 | 48 | $717.2K |
| 印度尼西亚 | 29 | $594.4K |
| 中国台湾 | 11 | $381.4K |
| 秘鲁 | 16 | $358.5K |
| 约旦 | 6 | $294.1K |
| 菲律宾 | 12 | $250.1K |
| 巴西 | 5 | $245.3K |
| 斯里兰卡 | 11 | $163.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiahua Chemicals (Shanghai) Ltd. | 中国 | 165 | $23.66M | 聚乙二醇蜡、非离子表面活性剂 |
| Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 124 | $3.56M | 其他聚醚、非离子表面活性剂 |
| Hainan Oxiranchem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $359.6K | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| PT NIPPON SHOKUBAI INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $75.7K | 丙烯酸、丙烯酸酯 |
| Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.8K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| Shanghai Fujia Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $20.4K | 其他聚醚、其他氨基醇 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 1 | $15.7K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Shanghai Ulela Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他酶制剂、非离子表面活性剂 |
| CONG HAIJIN | 中国 | 1 | $874 | 女式棉套装 |
| Anbor Garment Co., Ltd. | 美国 | 1 | $40 | 女式棉套装 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 769 | $24.39M | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| Gcp Brasil Industria E Comercio De Produtos Quimicos | 巴西 | 4 | $217.0K | 其他氨基醇、390720 |
| Sika Philippines Inc. | 菲律宾 | 6 | $173.7K | 水泥添加剂、胶粘填料 |
| SAMCHEM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $136.7K | 丁苯/羧基丁苯胶乳、其他丙烯酸聚合物 |
| PT KIMIA KONSTRUKSI INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $108.9K | 水泥添加剂、其他塑料建材 |
| Master Builders Solutions | 菲律宾 | 3 | $65.0K | 其他聚醚、水泥添加剂 |
| Jiahua Middle East FZE | 阿联酋 | 2 | $61.9K | 水泥添加剂 |
| INTI KIMIA LESTARI ABADI | 印度尼西亚 | 3 | $61.2K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| PT Kao Indonesia Chemicals | 印度尼西亚 | 3 | $44.2K | 脂肪醇、工业脂肪酸 |
| FOSROC SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $15.4K | 低密度纤维板、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他化学制剂 | Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $27.9K |
| 2026-07-24 | 水泥添加剂 | Jiahua Chemicals (Shanghai) Ltd. | 中国 | $452 |
| 2026-07-24 | 聚乙二醇蜡 | Jiahua Chemicals (Shanghai) Ltd. | 中国 | $52.8K |
| 2026-07-24 | 聚乙二醇蜡 | Jiahua Chemicals (Shanghai) Ltd. | 中国 | $112.2K |
| 2026-06-30 | 棉针织男装 | Jiahua Chemicals (Shanghai) Ltd. | 中国 | $674 |
| 2026-06-19 | 水泥添加剂 | JCIM Advanced Technology, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $1 |
| 2026-06-05 | 其他有机硫化合物 | Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $24.3K |
| 2026-05-15 | 其他化学制剂 | Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $36.7K |
| 2026-05-15 | 聚乙二醇蜡 | Jiahua Chemicals (Shanghai) Ltd. | 中国 | $198.9K |
| 2026-05-13 | 女式棉套装 | CONG HAIJIN | 中国 | $874 |
出口(共 825)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 水泥添加剂 | Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $16.4K |
| 2026-07-27 | 水泥添加剂 | Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $16.4K |
| 2026-07-27 | 水泥添加剂 | Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $16.9K |
| 2026-07-27 | 水泥添加剂 | Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $17.5K |
| 2026-07-18 | 水泥添加剂 | Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $18.0K |
| 2026-07-17 | 水泥添加剂 | Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $18.1K |
| 2026-07-17 | 水泥添加剂 | Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $18.6K |
| 2026-07-13 | 水泥添加剂 | Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $17.2K |
| 2026-07-13 | 水泥添加剂 | Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $23.7K |
| 2026-07-13 | 水泥添加剂 | Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $21.4K |