VIET THAI ORGANIC CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 燕麦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT THáI ORGANIC
4
进口笔数
0
出口笔数
$101.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315021638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79HMXYR |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | Số 462/13 Cách Mạng Tháng 8, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT THÁI ORGANIC |
| 企业英文名称 | VIET THAI ORGANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 462/13 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84939917978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110412 | 燕麦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $101.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 4 | $101.7K | 燕麦片、带壳夏威夷果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 燕麦片 | KHL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $21.0K |
| 2026-04-22 | 燕麦片 | KHL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $21.0K |
| 2026-03-12 | 燕麦片 | KHL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $20.5K |
| 2025-10-02 | 燕麦片 | KHL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $9.9K |
| 2025-10-02 | 燕麦片 | KHL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $9.6K |
| 2025-09-23 | 燕麦片 | KHL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $9.9K |
| 2025-09-23 | 燕麦片 | KHL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $9.7K |