SKYPURE VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SKYPURE VIETNAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$253.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314610221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1G2WNC |
| 成立日期 | 2017-09-06 |
| 联系地址 | 120/61/44 Đường số 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SKYPURE VIETNAM |
| 企业英文名称 | SKYPURE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 158/65/72 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0975820820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $253.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN YILI WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 7 | $121.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| FOSHAN TIANHAIXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 3 | $93.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| GUANGZHOU ANGTU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $34.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| SHENZHEN YILI WATER PURIFICATION EQUIPMENT LTD | 中国香港 | 3 | $2.1K | 过滤净化器零件 |
| AOZE LTD | 中国香港 | 1 | $809 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 越南 | 1 | $400 | 电力控制板、自动数据处理输入输出单元 |
| FOSHAN YIBO TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $43 | 塑料装饰品 |
| FOSHAN YIBO TECH CO LTD | 中国 | 1 | $20 | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 过滤净化器零件 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-08 | 过滤净化器零件 | FOSHAN TIANHAIXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-08 | 水净化机械 | FOSHAN TIANHAIXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-01-08 | 过滤净化器零件 | FOSHAN TIANHAIXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-08 | 过滤净化器零件 | FOSHAN TIANHAIXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-08-01 | 水净化机械 | FOSHAN TIANHAIXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-08-01 | 过滤净化器零件 | FOSHAN TIANHAIXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-08-01 | 过滤净化器零件 | FOSHAN TIANHAIXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-06-18 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN YILI WATER PURIFICATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $160 |
| 2025-06-12 | 水净化机械 | FOSHAN TIANHAIXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |