Ensotech Equipment Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THIếT Bị ENSOTECH
24
进口笔数
0
出口笔数
$307.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317777765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV42YVJ |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | Tòa nhà 3 Bees Tower, 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIẾT BỊ ENSOTECH |
| 企业英文名称 | ENSOTECH EQUIPMENT ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Đường số 1, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0971168614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $143.2K |
| 美国 | 12 | $118.3K |
| 中国 | 10 | $21.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $12.6K |
| 墨西哥 | 5 | $6.9K |
| 德国 | 2 | $3.7K |
| 法国 | 2 | $272 |
| 瑞典 | 1 | $224 |
| 印度 | 1 | $195 |
| 荷兰 | 1 | $182 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 意大利 | 1 | $143.2K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Flowco Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $88.8K | 过滤净化器零件、车辆零件 |
| DMJ Worldwide LLC | 美国 | 7 | $23.2K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| ModernTruck International Ltd. | 中国 | 3 | $20.6K | 车辆悬挂零件、非泡沫橡胶密封件 |
| SHIJIAZHUANG HOVOR DIESEL ENGINE CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.3K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| Periparts Group Inc. | 美国 | 1 | $5.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.3K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 发动机点火设备、发动机泵 |
| ModernTruck International Ltd. | 美国 | 1 | $3.5K | 非泡沫橡胶密封件、无缝钢管线 |
| DP POWER TRADING COMPANY | 中国 | 1 | $3.5K | 发动机泵、V肋橡胶传动带(180-240cm) |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 车辆制动零件 | Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $25 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $10 |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $213 |
| 2026-06-30 | 柴油机零件 | Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $225 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $38 |
| 2026-06-30 | 空调机零件 | Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $243 |
| 2026-06-30 | 柴油机零件 | Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $152 |
| 2026-06-30 | 垫片套装 | Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $17 |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 瑞典 | $74 |
| 2026-06-30 | 垫片套装 | Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 法国 | $180 |