ECO Vietnam Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN ECO VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$366.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316700223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8HJ1VP |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECO VIETNAM INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84989056982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $159.7K |
| 韩国 | 5 | $115.8K |
| 马来西亚 | 6 | $91.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKLIN International Ltd. | 中国 | 5 | $159.7K | 温控处理设备、非泡沫橡胶密封件 |
| 364d4bcdd1212fc4c3a44ee6e9405ce2 | 6 | $91.2K | ||
| Smartcara Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $74.2K | 厨房刀具、搪钢家用器具 |
| Oklin International Ltd. | 韩国 | 2 | $41.6K | 其他电动家用器具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 温控处理设备 | OKLIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | OKLIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | OKLIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $144 |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | OKLIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $42 |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | OKLIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $248 |
| 2026-03-16 | 紫外线红外线灯 | OKLIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $314 |
| 2026-03-16 | 塑料棒材及型材 | OKLIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $96 |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | OKLIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $94 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | OKLIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $854 |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | OKLIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10 |