Vietnam Italinox Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 热轧不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ITALINOX VIệT NAM
182
进口笔数
52
出口笔数
$18.37M
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-06-22
最近出口
17
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102195397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CMN6UJ |
| 成立日期 | 2007-03-28 |
| 联系地址 | Số 49 ngõ 138 phố Ngõ Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ITALINOX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ITALINOX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 ngõ 138 phố Ngõ Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02439429903 |
| 邮箱 | hoang.ha@italinox-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 87 | $9.72M |
| 中国 | 95 | $8.61M |
| 韩国 | 1 | $40.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $1.51M |
| 澳大利亚 | 11 | $447.4K |
| 意大利 | 1 | $30.6K |
| 泰国 | 1 | $5.2K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 81 | $7.45M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Golden Harbour International Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $3.77M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Hong Kong Rui Pu Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 26 | $1.80M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 7 | $1.38M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Silverwood (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 3 | $1.03M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Baojing Stainless Steel Ltd. | 中国 | 5 | $696.3K | 不锈钢冷拔管、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Eternal Tsingshan Group Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $650.4K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Eternal Tsinghan Group Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $542.4K | 热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材 |
| INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | 5 | $379.9K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Foshan Gangzhan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baltec IES Pty Ltd | 越南 | 38 | $1.51M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | 11 | $447.4K | 其他玻璃纤维、其他钢铁结构体 |
| Italinox Usa Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $30.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Baltec IES Pty Ltd | 泰国 | 1 | $5.2K | 不锈钢板材、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| ITALINOX USA LIMITED COMPANY | 美国 | 1 | $0 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 10mm以上不锈钢板 | Unico Steel (Zhengzhou) Co., Ltd. | 中国 | $42.3K |
| 2026-07-28 | 10mm以上不锈钢板 | Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | $45.0K |
| 2026-07-28 | 10mm以上不锈钢板 | Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | $64.2K |
| 2026-07-28 | 10mm以上不锈钢板 | Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | $40.1K |
| 2026-07-24 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | $28.4K |
| 2026-06-29 | 10mm以上不锈钢板 | Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-29 | 10mm以上不锈钢板 | Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | $46.2K |
| 2026-06-29 | 10mm以上不锈钢板 | Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | $61.2K |
| 2026-06-29 | 10mm以上不锈钢板 | Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |
| 2026-06-29 | 10mm以上不锈钢板 | Wuxi Haoguang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2026-05-07 | 不锈钢卷材 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $28.7K |
| 2026-05-07 | 热轧不锈钢卷材 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $49.9K |
| 2026-04-16 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 不锈钢卷材 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $27.1K |
| 2026-04-03 | 热轧不锈钢卷材 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $25.0K |
| 2026-04-03 | 不锈钢卷材 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $25.1K |
| 2026-03-24 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $54.9K |
| 2026-03-24 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $22.6K |
| 2026-03-20 | 不锈钢卷材 | BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | $26.7K |