LVT Viet Nam Investment Trading & Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư THươNG MạI Và Kỹ THUậT LVT VIệT NAM
80
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108018080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN300GGE7 |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | Thôn Lưu Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT LVT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LVT VIET NAM INVESTMENT TRADING AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lưu Xá, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432009382 |
| 邮箱 | infor@lvtintratech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 251200 | 硅质土 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $2.24M |
| 意大利 | 3 | $280.8K |
| 印度 | 5 | $156.0K |
| 德国 | 1 | $7.6K |
| 法国 | 2 | $4.3K |
| 美国 | 1 | $375 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Calgon Carbon Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $2.37M | 活性碳、活性矿产品 |
| DuPont Performance Products (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 4 | $315.8K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Kurt Obermeier GmbH | 德国 | 1 | $7.6K | 初级硅氧烷、其他化学制剂 |
| Chemviron France S.A.S. | 法国 | 1 | $2.5K | 活性碳、活性矿产品 |
| Imerys Diatomite St. Bauzile & Riom | 法国 | 1 | $1.7K | 硅质土、活性矿产品 |
| Calgon Carbon Corp. | 美国 | 1 | $375 | 活性碳 |
| Calgon Carbon Asia Pte. Ltd. | 中国 | 3 | $19 | 活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 活性碳 | CALGON CARBON ASIA PTE LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-21 | 活性碳 | CALGON CARBON ASIA PTE LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-21 | 活性碳 | CALGON CARBON ASIA PTE LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-21 | 活性碳 | CALGON CARBON ASIA PTE LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-15 | 活性碳 | CALGON CARBON ASIA PTE LTD | 中国 | $34.7K |
| 2026-04-15 | 活性碳 | CALGON CARBON ASIA PTE LTD | 中国 | $34.7K |
| 2026-04-08 | 硅质土 | IMERYS DIATOMITE ST BAUZILE & RIOM | 法国 | $875 |
| 2026-04-08 | 硅质土 | IMERYS DIATOMITE ST BAUZILE & RIOM | 法国 | $875 |
| 2026-04-01 | 活性碳 | CALGON CARBON ASIA PTE LTD | 中国 | $34.7K |
| 2026-04-01 | 活性碳 | CALGON CARBON ASIA PTE LTD | 中国 | $34.7K |