GJ International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GJ INTERNATIONAL VIệT NAM
48
进口笔数
1
出口笔数
$2.19M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-06-04
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109427008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXQJ5G4 |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Số nhà 152 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GJ INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngách 31/22 đường chùa võ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84976001616 |
| 邮箱 | gjinternationalvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 200791 | 柑橘类果酱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $2.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GJ International Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $1.55M | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| GJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 4 | $593.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| GW International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.6K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Samwoo Commerce | 韩国 | 1 | $13.4K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Boram Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.4K | 火花点火发动机零件、车辆悬挂零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GJ International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他护肤品 | GJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $122.1K |
| 2026-04-19 | 其他护肤品 | GJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 其他护肤品 | GJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 皮肤清洁剂 | GJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-19 | 其他护肤品 | GJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $122.1K |
| 2026-04-19 | 皮肤清洁剂 | GJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | GJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | GJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | GJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | GJ INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $2.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 其他食品制剂 | GJ INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |