Vietnam Shuoneng Machine Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC SHUONENG VIệT NAM
24
进口笔数
123
出口笔数
$156.3K
进口金额
$2.93M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-25
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301226011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFQV97X |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | Số 42 Võ Cường 39, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC SHUONENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SHUONENG MACHINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, căn số 121 khu HUD Trầu Cau, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84968748645 |
| 邮箱 | tiger1688@yeah.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $156.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $2.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Chuangdian International Trade Ltd. | 中国 | 8 | $66.5K | 木制办公家具、藤柳家具 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.8K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国香港 | 3 | $16.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 115 | $2.92M | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Getac Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 不锈钢管配件 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $515 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管配件 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2026-07-30 | 其他离心泵 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $380 |
| 2026-07-30 | 60伏以下继电器 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $440 |
| 2026-07-30 | 气动直线发动机 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $58 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管配件 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2026-07-30 | 其他风扇 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $174 |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $253 |
| 2026-07-30 | 气动直线发动机 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $165 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁管件 | HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD | 中国 | $192 |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 带配件增强橡胶管 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $374 |
| 2026-07-25 | 铜合金管件 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-25 | 手工工具及夹具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $921 |
| 2026-07-25 | 可调扳手 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-25 | 其他塑料管材 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-25 | 带配件增强橡胶管 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $305 |
| 2026-07-25 | 125W以下风扇 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $405 |
| 2026-07-25 | 带配件增强橡胶管 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-07-25 | 塑料管件 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-07-25 | 非合成纤维绳网 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $138 |