Vietnam Shuoneng Machine Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC SHUONENG VIệT NAM

24
进口笔数
123
出口笔数
$156.3K
进口金额
$2.93M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-25
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $42.9K · 4 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $32.9K · 6 笔2025-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $22.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-11进口 $16.3K · 2 笔出口 $35.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 4 笔2026-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $23.0K · 6 笔2026-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 5 笔2026-06进口 $11.9K · 2 笔出口 $26.6K · 3 笔2026-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $15.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $42.9K · 4 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $32.9K · 6 笔2025-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $22.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-11进口 $16.3K · 2 笔出口 $35.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 4 笔2026-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $23.0K · 6 笔2026-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 5 笔2026-06进口 $11.9K · 2 笔出口 $26.6K · 3 笔2026-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $15.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301226011
企查查编码QVNJFQV97X
成立日期2022-11-22
联系地址Số 42 Võ Cường 39, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC SHUONENG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SHUONENG MACHINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, căn số 121 khu HUD Trầu Cau, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84968748645
邮箱tiger1688@yeah.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853650其他电气开关
391732塑料管
841231气动直线发动机
732690其他钢铁制品
851680电热电阻器
680422陶瓷磨轮
731815钢铁螺钉螺栓
8477908477机器零件
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
400942带配件增强橡胶管
391739其他塑料管材
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
741220铜合金管件
401699其他硫化橡胶制品
730690其他钢铁管材
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$156.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南123$2.93M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Chuangdian International Trade Ltd.中国8$66.5K木制办公家具、藤柳家具
Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd.中国6$32.2K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国4$25.8K电力控制板、其他钢铁制品
HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD中国香港3$16.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$15.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南115$2.92M其他钢铁制品、自粘塑料片
Getac Precision Technology Co., Ltd.越南3$2.9K其他钢铁制品、其他电气开关
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$2.8K其他钢铁制品、其他液化石油气
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南2$2.2K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30不锈钢管配件HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD中国$515
2026-07-30不锈钢管配件HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD中国$180
2026-07-30其他离心泵HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD中国$380
2026-07-3060伏以下继电器HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD中国$440
2026-07-30气动直线发动机HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD中国$58
2026-07-30不锈钢管配件HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD中国$700
2026-07-30其他风扇HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD中国$174
2026-07-30其他电气开关HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD中国$253
2026-07-30气动直线发动机HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD中国$165
2026-07-30其他钢铁管件HONG KONG XINYUE TRADE CO., LTD中国$192

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25带配件增强橡胶管MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$374
2026-07-25铜合金管件MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$129
2026-07-25手工工具及夹具MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$921
2026-07-25可调扳手MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$51
2026-07-25其他塑料管材MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$124
2026-07-25带配件增强橡胶管MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$305
2026-07-25125W以下风扇MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$405
2026-07-25带配件增强橡胶管MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$145
2026-07-25塑料管件MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$35
2026-07-25非合成纤维绳网MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$138

相关企业 · 同类产品

Vietnam Shuoneng Machine Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →