AG Import Export & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 玻璃纤维毡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU AG
29
进口笔数
0
出口笔数
$659.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110459170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY7P20G |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Detech Tower, số 8 đường Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AG |
| 企业英文名称 | AG INVESTMENT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Detech Tower, số 8 đường Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0974535298 |
| 邮箱 | agxuatnhapkhau@outlook.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $455.1K |
| 马来西亚 | 4 | $204.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Yimai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $378.4K | 玻璃纤维毡、玻璃纤维布 |
| DARUI TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $204.1K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他乙烯聚合物 |
| Hebei Besster Glass & Mirror Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 无框玻璃镜、钢化安全玻璃 |
| Zhejiang Aomei Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Wuxi Good Door Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Hitex Insulation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他玻璃纤维、其他石棉制品 |
| China Yangzhou Guotai Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他玻璃纤维、蓄电池零件 |
| Shanghai Malaxy Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI MALAXY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI MALAXY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 单相交流电机 | LIAONING YIMAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-12 | 单相交流电机 | LIAONING YIMAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-03-12 | 非不锈钢管件 | LIAONING YIMAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | LIAONING YIMAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | LIAONING YIMAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-12 | 非不锈钢管件 | LIAONING YIMAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-03-12 | 非不锈钢管件 | LIAONING YIMAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | LIAONING YIMAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $679 |