Viet Land Trading Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI ĐấT VIệT
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$20.86M
出口金额
—
最近进口
2024-12-27
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107225278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q9KYAR |
| 成立日期 | 2015-12-10 |
| 联系地址 | Tầng 4, Nhà số 34 ngõ 60 phố Dương Khuê, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET LAND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Nhà số 34 ngõ 60 phố Dương Khuê, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0978458686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 115 | $20.85M |
| 布基纳法索 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zong Naba Tangande | 多哥 | 16 | $2.77M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Kiendrebego Djeneba | 多哥 | 12 | $2.35M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Segda Abdou Ganina | 多哥 | 11 | $1.76M | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| SOCYB SARL | 多哥 | 7 | $1.52M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Kapioko Tewende Alassane | 多哥 | 9 | $1.37M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Noukoubri Hamidou | 多哥 | 8 | $1.22M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Societe Moussa & Fils SARLU | 法国 | 4 | $1.01M | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Sandago Bourema Yakoubou | 多哥 | 4 | $876.0K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Dambina S. Amado | 多哥 | 4 | $821.9K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Zong-Naba Tangande | 多哥 | 4 | $701.6K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 中小排量摩托车 | KIMA MOMINI | 多哥 | $79.4K |
| 2024-12-27 | 中小排量摩托车 | KIMA MOMINI | 多哥 | $31.0K |
| 2024-12-27 | 中小排量摩托车 | KIMA MOMINI | 多哥 | $54.5K |
| 2024-12-27 | 中小排量摩托车 | KIMA MOMINI | 多哥 | $3.3K |
| 2024-12-27 | 中小排量摩托车 | KIMA MOMINI | 多哥 | $20.4K |
| 2024-12-27 | 中小排量摩托车 | KIMA MOMINI | 多哥 | $20.3K |
| 2024-12-27 | 中小排量摩托车 | KIMA MOMINI | 多哥 | $1.7K |
| 2024-11-01 | 中小排量摩托车 | KIENDREBEOGO DJENEBA | 多哥 | $20.5K |
| 2024-11-01 | 中小排量摩托车 | KIENDREBEOGO DJENEBA | 多哥 | $38.5K |
| 2024-11-01 | 中小排量摩托车 | KIENDREBEOGO DJENEBA | 多哥 | $137.9K |