QZL Precise Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 链锯刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHệ CHíNH XáC QZL
19
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316518503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNCD8G4 |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | E11, đường D3, khu dân cư Hiệp Thành, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ CHÍNH XÁC QZL |
| 企业英文名称 | QZL PRECISE TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E11, đường D3, khu dân cư Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02866856557 |
| 邮箱 | qzltech2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820240 | 链锯刀片 |
| 846791 | 链锯零件 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 820310 | 手工锉刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $2.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Karui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.64M | 链锯刀片、链锯零件 |
| Hangzhou Jianfeng Garden Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $638.3K | 链锯零件、非电动链锯 |
| XINGTAI LANGCHI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $31.6K | 手工锉刀 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 链锯零件 | HANGZHOU JIANFENG GARDEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 链锯刀片 | ZHEJIANG KARUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-24 | 链锯刀片 | ZHEJIANG KARUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $116.5K |
| 2026-04-24 | 链锯零件 | HANGZHOU JIANFENG GARDEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 非电动链锯 | HANGZHOU JIANFENG GARDEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-24 | 链锯零件 | HANGZHOU JIANFENG GARDEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 链锯零件 | HANGZHOU JIANFENG GARDEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 链锯刀片 | ZHEJIANG KARUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-24 | 非电动链锯 | HANGZHOU JIANFENG GARDEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-24 | 链锯零件 | HANGZHOU JIANFENG GARDEN TOOLS CO.,LTD | 中国 | $6.8K |