Green Field One Member LLC
越南出口商 · 出口 814 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cánh Đồng Xanh
0
进口笔数
814
出口笔数
$0
进口金额
$5.41M
出口金额
—
最近进口
2026-06-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801050079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C8MCYB |
| 成立日期 | 2013-05-17 |
| 联系地址 | Ấp 5B, Xã Lộc Tấn, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÁNH ĐỒNG XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5B, Xã Lộc Tấn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 06513547037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 210310 | 酱油 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 794 | $5.25M |
| 越南 | 24 | $155.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.S.P. Co., Ltd. | 柬埔寨 | 794 | $5.25M | 调味甜水、制备面食 |
| S.S.P. Co., Ltd. | 越南 | 24 | $155.5K | 调味甜水、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 814)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 工业清洁制剂 | S.S.P. Co., Ltd. | 柬埔寨 | $954 |
| 2026-06-10 | 调味甜水 | S.S.P. Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2026-06-10 | PVC地板/墙覆盖物 | S.S.P. Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-06-10 | PVC地板/墙覆盖物 | S.S.P. Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-06-10 | 工业清洁制剂 | S.S.P. Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2026-06-10 | PVC地板/墙覆盖物 | S.S.P. Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-06-10 | 工业清洁制剂 | S.S.P. Co., Ltd. | 柬埔寨 | $953 |
| 2026-06-10 | 制备面食 | S.S.P. Co., Ltd. | 柬埔寨 | $853 |
| 2026-05-26 | 瓦楞纸箱 | S.S.P. Co., Ltd. | 柬埔寨 | $48 |
| 2026-05-26 | 制备面食 | S.S.P. Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.8K |