SWEET DELIGHT LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他糖混合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SWEET DELIGHT
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317567849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUUE7MV |
| 成立日期 | 2022-11-16 |
| 联系地址 | 338 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SWEET DELIGHT |
| 企业英文名称 | SWEET DELIGHT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 338 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84907008772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 441520 | 木托盘 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 2 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERZAG G.P | 希腊 | 1 | $6.6K | 食品加工机械、食品机械零件 |
| Alexios G. Ziogas Trading Agency | 希腊 | 1 | $4.4K | 其他糖混合物、糖果 |
| ALEXIOS G ZIOGAS TRADING AGENCY | 美国 | 1 | $13 | 木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 木托盘 | ALEXIOS G ZIOGAS TRADING AGENCY | 希腊 | $13 |
| 2023-04-09 | 其他食品制剂 | ALEXIOS G ZIOGAS TRADING AGENCY | 希腊 | $134 |
| 2023-04-09 | 其他食品制剂 | ALEXIOS G ZIOGAS TRADING AGENCY | 希腊 | $123 |
| 2023-04-09 | 糖果 | ALEXIOS G ZIOGAS TRADING AGENCY | 希腊 | $604 |
| 2023-04-09 | 其他食品制剂 | ALEXIOS G ZIOGAS TRADING AGENCY | 希腊 | $123 |
| 2023-04-09 | 其他食品制剂 | ALEXIOS G ZIOGAS TRADING AGENCY | 希腊 | $297 |
| 2023-04-09 | 其他糖混合物 | ALEXIOS G ZIOGAS TRADING AGENCY | 希腊 | $161 |
| 2023-04-09 | 糖果 | ALEXIOS G ZIOGAS TRADING AGENCY | 希腊 | $332 |
| 2023-04-09 | 糖果 | ALEXIOS G ZIOGAS TRADING AGENCY | 希腊 | $319 |
| 2023-04-09 | 其他食品制剂 | ALEXIOS G ZIOGAS TRADING AGENCY | 希腊 | $247 |