Tran Gia Construction & Commercial Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN XâY DựNG Và THươNG MạI TRầN GIA
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$99.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401216185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFPEY4N |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | 08 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Hàm Tiến, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA CONSTRUCTION AND COMMERCIAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 08 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Mũi Né, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đầu đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84937136337 |
| 邮箱 | tgcorporation20@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $99.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $57.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Yongshengteng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Zhongrun Global Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 其他鲜果 | SHENZHEN MEILIN ZHENGGUANGHE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $22.9K |
| 2025-03-26 | 其他鲜果 | SHENZHEN MEILIN ZHENGGUANGHE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-03-26 | 其他鲜果 | SHENZHEN MEILIN ZHENGGUANGHE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-03-26 | 其他鲜果 | SHENZHEN YONGSHENGTENG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2025-03-26 | 其他鲜果 | SHENZHEN MEILIN ZHENGGUANGHE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-03-11 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGRUN GLOBAL TRADE CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2025-03-11 | 其他鲜果 | SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $12.8K |