Long Khang Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,040 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Long Khang
2,040
进口笔数
62
出口笔数
$15.95M
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
250
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312237910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA63KVP2 |
| 成立日期 | 2013-04-15 |
| 联系地址 | Số 24 Đường 68, Khu Phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LONG KHANG |
| 企业英文名称 | LONG KHANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Đường 68 Khu Phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842822534101 |
| 邮箱 | info@lk-tech.com |
| 官网 | www.lk-tech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,543 | $10.67M |
| 德国 | 126 | $1.84M |
| 意大利 | 217 | $1.51M |
| 泰国 | 85 | $796.0K |
| 日本 | 8 | $222.3K |
| 美国 | 65 | $166.1K |
| 墨西哥 | 39 | $131.1K |
| 西班牙 | 32 | $109.9K |
| 加拿大 | 9 | $94.6K |
| 韩国 | 3 | $80.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 41 | $1.24M |
| 中国 | 6 | $38.2K |
| 中国香港 | 4 | $29.1K |
| 缅甸 | 1 | $7.3K |
| 美国 | 3 | $2.3K |
| 意大利 | 2 | $2.2K |
| 新加坡 | 2 | $1.1K |
| 韩国 | 1 | $783 |
| 法国 | 1 | $260 |
| 印度 | 1 | $65 |
贸易伙伴
上游供应商(共 250)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Traxon Technologies Ltd. | 中国 | 124 | $2.48M | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| NEKO LIGHTING HONGKONG LTD | 中国香港 | 141 | $750.3K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Aero Light Co., Ltd. | 中国 | 88 | $735.0K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Forma Lighting Ltd. | 中国香港 | 59 | $686.9K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Anbi LED Lighting Co., Ltd. | 中国 | 109 | $683.6K | 非玻塑灯具零件、LED灯具 |
| Ligman Lighting Co., Ltd. | 印度 | 52 | $675.5K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Iguazzini Illuminazione S.p.A. | 意大利 | 71 | $633.0K | 非玻塑灯具零件、LED灯具 |
| L&L Luce & Light S.r.l. | 意大利 | 77 | $621.7K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Aplus Lighting Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 109 | $618.4K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| KAPEGO Co., Ltd. | 中国 | 57 | $303.7K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Madam Pheap Heak | 柬埔寨 | 8 | $467.4K | 静止变流器、LED照明装置 |
| Phokeethra Resort & Spa (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $161.7K | 电力控制板、LED照明装置 |
| CE&P Corp. Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $107.5K | 绝缘电线、镀锌钢板 |
| Cambo Sporting Goods Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $88.1K | 其他电路开关装置、LED灯具 |
| Time Deal Builder Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.8K | 静止变流器、非玻塑灯具零件 |
| TRAXON TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 3 | $28.8K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Chip Mong Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $23.9K | 静止变流器、LED照明装置 |
| Traxon Technologies Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 非液晶/OLED显示模组、其他钢铁制品 |
| Khou Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $7.4K | 电力控制板、非泡沫橡胶密封件 |
| Lutron Electronics Co., Inc. | 美国 | 3 | $2.3K | 其他电气开关、无线电遥控器 |
近期贸易明细
进口(共 2,040)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | LED灯 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | LED灯 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | LED灯 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $671 |
| 2026-04-28 | LED灯 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $671 |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | HJ ELECTRONIC LIGHTING CO., LTD | 中国 | $287 |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | HJ ELECTRONIC LIGHTING CO., LTD | 中国 | $215 |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | HJ ELECTRONIC LIGHTING CO., LTD | 中国 | $287 |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | HJ ELECTRONIC LIGHTING CO., LTD | 中国 | $215 |
| 2026-04-22 | LED灯具 | FORMA LIGHTING (HK) LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | YANGZHOU HUACAI OPTO CO LTD | 中国 | $490 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | LED灯具 | PHOKEETHRA RESORT & SPA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | PHOKEETHRA RESORT & SPA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $898 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | PHOKEETHRA RESORT & SPA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | PHOKEETHRA RESORT & SPA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | PHOKEETHRA RESORT & SPA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $503 |
| 2026-04-23 | LED照明灯具 | PHOKEETHRA RESORT & SPA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | PHOKEETHRA RESORT & SPA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | PHOKEETHRA RESORT & SPA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $503 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | PHOKEETHRA RESORT & SPA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-04-21 | LED照明灯具 | PHOKEETHRA RESORT & SPA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |