Vihaco Viet Han Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vihaco Việt Hàn

35
进口笔数
0
出口笔数
$890.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106794539
企查查编码QVNEGWM7YD
成立日期2015-03-19
联系地址Số 51, đường Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIHACO VIỆT HÀN
企业英文名称VIHACO VIET HAN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 51, đường Đại Cồ Việt, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02438133333
邮箱viethan.vihaco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
3506101kg以下胶粘剂
761010铝制结构体
321490其他胶粘剂
700800隔热玻璃单元
731815钢铁螺钉螺栓
842420喷枪
842531电动绞车
940541LED光伏照明装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$502.0K
韩国7$388.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yujinco Metal Co., Ltd.韩国7$388.5K钢铁螺钉螺栓、胶粘填料
Weifang Aosben Import & Export Co., Ltd.中国6$178.4K胶粘填料、铝制结构体
Shandong Ant Building Material Co., Ltd.中国8$137.3K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国1$72.0K胶粘填料、LED光伏照明装置
Shandong Hanrui Building Materials Co., Ltd.中国9$67.9K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd.中国1$27.1K隔热玻璃单元、夹层安全玻璃
Shandong Lechao New Material Technology Co., Ltd.中国1$8.6K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Qingdao Sina New Materials Technology Co., Ltd.中国1$7.6K胶粘填料
Xiamen Jie Lin Logistics Co., Ltd.中国1$3.1K制鞋机械、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29隔热玻璃单元GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD中国$13.6K
2026-04-29隔热玻璃单元GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD中国$13.6K
2026-04-10胶粘填料FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$2.1K
2026-04-10胶粘填料FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$2.1K
2026-04-10胶粘填料FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$11.4K
2026-04-10胶粘填料FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$1.4K
2026-04-10胶粘填料FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$3.5K
2026-04-10胶粘填料FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$14.9K
2026-04-10胶粘填料FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$3.5K
2026-04-10胶粘填料FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Vihaco Viet Han Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →