Vihaco Viet Han Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vihaco Việt Hàn
35
进口笔数
0
出口笔数
$890.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106794539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGWM7YD |
| 成立日期 | 2015-03-19 |
| 联系地址 | Số 51, đường Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIHACO VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIHACO VIET HAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51, đường Đại Cồ Việt, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02438133333 |
| 邮箱 | viethan.vihaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $502.0K |
| 韩国 | 7 | $388.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujinco Metal Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $388.5K | 钢铁螺钉螺栓、胶粘填料 |
| Weifang Aosben Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $178.4K | 胶粘填料、铝制结构体 |
| Shandong Ant Building Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $137.3K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $72.0K | 胶粘填料、LED光伏照明装置 |
| Shandong Hanrui Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $67.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Shandong Lechao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Qingdao Sina New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 胶粘填料 |
| Xiamen Jie Lin Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-29 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 胶粘填料 | FOSHAN HONGBOSHI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |