Nam Ha Information Trading & Technology Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM TIN HọC Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ NAM Hà
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$35.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901012522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ53DXV6 |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM TIN HỌC VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84356241541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $35.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.0K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 其他自动数据处理系统 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-20 | 存储单元 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $712 |
| 2026-06-20 | 存储单元 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-06-19 | 存储单元 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $712 |
| 2026-06-19 | 其他自动数据处理系统 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-19 | 存储单元 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-06-11 | 其他电视摄像机 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-08 | 其他电视摄像机 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-02 | 存储单元 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-02 | 其他自动数据处理系统 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |