Sungho Electronics Corp.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
58
进口笔数
63
出口笔数
$1.30M
进口金额
$1.69M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-12-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318152903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC5R46X |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | B4/2 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNG HO ELECTRONICS CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B4/2 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0522779088 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 903033 | 电测仪表 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $1.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $1.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yu Won NRT Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.21M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hanoi SungHo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $86.3K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanoi SungHo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 63 | $1.69M | 20W以下固定电阻器、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $739 |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $218 |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $561 |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他铝制品 | HANOI SUNGHO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-12-30 | 其他铝制品 | HANOI SUNGHO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 其他铝制品 | HANOI SUNGHO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-30 | 其他铝制品 | HANOI SUNGHO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-30 | 其他铝制品 | HANOI SUNGHO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-12-30 | 其他铝制品 | HANOI SUNGHO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 其他铝制品 | HANOI SUNGHO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | HANOI SUNGHO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $845 |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | HANOI SUNGHO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | HANOI SUNGHO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.6K |