Safa Trading & Warehouse Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KHO VậN SAFA
10
进口笔数
0
出口笔数
$181.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110298519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V23RFU |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Số 4, Ngõ 285 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KHO VẬN SAFA |
| 企业英文名称 | SAFA LOGISTICS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số nhà 36 ngõ 105 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0328363964 |
| 邮箱 | partners@safalogistics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $181.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.1K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Nanning Aozhan Hardware Fastener Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他不锈钢板 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-25 | 其他不锈钢板 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-02-05 | 螺纹螺母 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $314 |
| 2026-02-05 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $800 |