Phu My Auto Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ô Tô PHú Mỹ
3
进口笔数
1
出口笔数
$65.4K
进口金额
$450
出口金额
2024-12-06
最近进口
2023-04-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311016926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG37HSKB |
| 成立日期 | 2011-07-26 |
| 联系地址 | Lô B1, Đường C2, Khu Công nghiệp Cát Lái 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | PHU MY AUTO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B1, Đường D3, Khu Công nghiệp Cát Lái 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 837425454 |
| 邮箱 | info@phumyford.com.vn |
| 官网 | phumyford.comvn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $65.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDX China Display System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.2K | 其他塑料制品、其他木家具 |
| Flagship Sourcing (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 金属框架软垫椅、木制办公家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Voxx Automotive | 美国 | 1 | $450 | 非CRT显示器、彩色电视接收机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | PVC地板/墙覆盖物 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $122 |
| 2024-12-06 | 其他木家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2024-12-06 | PVC地板/墙覆盖物 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $82 |
| 2024-12-06 | 其他木家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-06 | PVC地板/墙覆盖物 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $97 |
| 2024-12-06 | 非办公金属家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2024-12-06 | 其他塑料制品 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $130 |
| 2024-12-05 | 软垫木座椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $990 |
| 2024-12-05 | 其他木家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $489 |
| 2024-12-05 | 可调转椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 彩色电视接收机 | VOXX AUTOMOTIVE | 美国 | $450 |